incalescence
Định nghĩa
Danh từ: - Tính chất ấm dần lên: "incalescence" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một vật thể hoặc chất khi nó trở nên ấm hơn hoặc nóng dần lên. Từ này thường được dùng trong bối cảnh khoa học hoặc văn chương để mô tả sự gia tăng nhiệt độ một cách từ từ.
Ví dụ sử dụng
- (Tính chất ấm dần lên của kim loại có thể nhận thấy khi nó hấp thụ tia nắng mặt trời.)
- (Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự ấm dần lên của hỗn hợp hóa chất trong quá trình phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In a state of incalescence": ở trạng thái đang ấm dần lên.
- The lava, in a state of incalescence, flowed slowly down the mountain. (Dung nham, ở trạng thái đang ấm dần lên, chảy chậm rãi xuống núi.)
"Incalescence of passion": sự nóng dần lên của cảm xúc (ẩn dụ).
- The incalescence of passion between the two characters was palpable in the final act. (Sự nóng dần lên của đam mê giữa hai nhân vật có thể cảm nhận rõ ràng trong màn cuối.)
Biến thể và từ gần giống
Incalescent (tính từ): có tính chất ấm dần lên.
- The incalescent liquid emitted a faint steam. (Chất lỏng có tính ấm dần lên tỏa ra một làn hơi mờ nhạt.)
Incalescence (danh từ) không có biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Warming: sự ấm lên (thường dùng phổ thông hơn).
- Heating: sự nóng lên (có thể mạnh hơn, thường do tác động bên ngoài).
- Calefaction: sự nóng lên, sự làm nóng (từ cổ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "incalescence". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "warm up" (làm ấm lên) để diễn tả hành động tương tự:
- The substance warms up gradually, showing incalescence. (Chất này ấm dần lên, thể hiện tính chất ấm dần lên.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "incalescence". Từ này chủ yếu mang tính kỹ thuật hoặc văn chương.