incapacitation

/'inkə,pæsi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
incapacitation

A sudden illness led to his incapacitation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm mất hết khả năng, sự làm cho bất lực: Hành động hoặc quá trình khiến một người hoặc vật không còn khả năng hoạt động bình thường hoặc thực hiện chức năng của mình.
    • Sự mất hết khả năng, sự mất hết năng lực: Trạng thái không còn khả năng hành động hoặc hoạt động một cách hiệu quả.
    • (Pháp ) Sự làm cho không đủ tư cách, sự tước quyền: Hành động tước bỏ quyền lợi, năng lực pháp hoặc tư cách của một cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accident resulted in the temporary incapacitation of the driver. (Tai nạn dẫn đến sự mất khả năng tạm thời của người lái xe.)
    • The law allows for the incapacitation of individuals who are deemed a danger to society. (Luật pháp cho phép việc tước quyền của những cá nhân bị coi mối nguy hiểm cho xã hội.)
    • His sudden illness caused his complete incapacitation. (Cơn bệnh đột ngột của ông ấy đã gây ra sự mất hoàn toàn năng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Legal incapacitation": Sự tước quyền pháp .

    • The court ordered the legal incapacitation of the fraudulent company director. (Tòa án ra lệnh tước quyền pháp của giám đốc công ty lừa đảo.)
  • "Temporary incapacitation": Sự mất khả năng tạm thời.

    • The medication may cause temporary incapacitation, so do not drive. (Thuốc có thể gây mất khả năng tạm thời, vậy không được lái xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Incapacitate (động từ): Làm mất khả năng, làm cho bất lực.

    • The gas was designed to incapacitate the enemy soldiers. (Chất khí được thiết kế để làm bất lực các binh lính địch.)
  • Incapacitated (tính từ): Bị mất khả năng, bị bất lực.

    • He was found incapacitated and unable to make decisions. (Ông ấy được phát hiện đã mất năng lực không thể đưa ra quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Disablement: Sự làm tàn tật, sự làm mất khả năng.
  • Debilitation: Sự làm suy yếu, sự làm kiệt sức.
  • Disqualification (pháp ): Sự tước tư cách, sự loại trừ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "incapacitation".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "incapacitation".)

incapacitation

A sudden illness led to his incapacitation.

danh từ
  1. sự làm mất hết khả năng, sự làm mất hết năng lực, sự làm cho bất lực; sự mất hết khả năng, sự mất hết năng lực
  2. (pháp ) sự làm cho không đủ tư cách, sự tước quyền