incarcération
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tống giam, sự bỏ tù: Hành động hoặc quá trình đưa một người vào nhà tù, tước bỏ quyền tự do của họ theo lệnh của pháp luật.
- Sự bị tù: Tình trạng bị giam giữ trong nhà tù.
- (Y học) Sự nghẹt: Trong y học, chỉ tình trạng một bộ phận cơ thể bị mắc kẹt hoặc tắc nghẽn, thường dùng trong các thuật ngữ như "nghẹt thoát vị".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'incarcération du prévenu a été ordonnée par le juge. (Việc tống giam bị cáo đã được thẩm phán ra lệnh.)
- Il a connu une longue incarcération. (Anh ấy đã trải qua một thời gian bị tù dài.)
- Le médecin a diagnostiqué une incarcération herniaire. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca nghẹt thoát vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Incarcération provisoire": Giam giữ tạm thời, trước khi xét xử.
- Il est placé en incarcération provisoire en attendant son procès. (Anh ta bị giam giữ tạm thời trong khi chờ phiên tòa xét xử.)
"Mesure d'incarcération": Biện pháp bỏ tù.
- La mesure d'incarcération est une peine privative de liberté. (Biện pháp bỏ tù là một hình phạt tước bỏ quyền tự do.)
Biến thể và từ gần giống
Incarcérer (động từ): Tống giam, bỏ tù.
- La police a incarcéré le suspect. (Cảnh sát đã tống giam nghi phạm.)
Incarcéré, e (danh từ/ tính từ): Người bị tù, tù nhân; bị giam giữ.
- Les droits des incarcérés. (Quyền của những người bị tù.)
Từ đồng nghĩa
- Emprisonnement: Sự bỏ tù, sự giam cầm.
- Détention: Sự giam giữ.
- (Trong y học) Étranglement: Sự nghẹt, sự thắt nghẹt.
Các cụm từ liên quan
Être en incarcération: Đang bị giam giữ.
- Il est actuellement en incarcération. (Hiện tại anh ta đang bị giam giữ.)
Ordonner l'incarcération: Ra lệnh bỏ tù.
- Le tribunal a ordonné son incarcération. (Tòa án đã ra lệnh bỏ tù anh ta.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cách diễn đạt liên quan thường mang tính pháp lý hoặc y học trực tiếp.)
danh từ giống cái
- sự tống giam, sự bỏ tù; sự bị tù
- (y học) sự nghẹt
- Incarcération herniairesự nghẹt thoát vị