incarnational

/,inkɑ:'neiʃənl/
Học thuật
Thân thiện
incarnational

The artist's work is deeply incarnational, expressing spiritual ideas through physical forms.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sự hiện thân, sự hóa thân thành hình thể vật chất: "incarnational" mô tả tính chất liên quan đến khái niệm một thực thể tinh thần, thần thánh hoặc trừu tượng trở nên hữu hình, cụ thể trong một hình thức vật chất, thường cơ thể con người.
    • Thể hiện qua hình thức cụ thể, vật chất hóa: Từ này cũng có thể dùng để chỉ nguyên hoặc phẩm chất của việc biểu đạt một ý tưởng, giá trị hoặc bản chất qua sự hiện diện hành động cụ thể trong thế giới vật chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist's work has an incarnational quality, making spiritual themes visible through physical form. (Tác phẩm của nghệ sĩ một phẩm chất hiện thân, khiến các chủ đề tâm linh trở nên hữu hình qua hình thức vật chất.)
    • Their theology emphasizes an incarnational ministry, serving the community in a tangible, hands-on way. (Thần học của họ nhấn mạnh một thừa tác vụ mang tính hiện thân, phục vụ cộng đồng một cách cụ thể thiết thực.)
    • The love of the volunteers was not just an idea; it was incarnational, seen in their daily actions. (Tình yêu của các tình nguyện viên không chỉ một ý tưởng; mang tính hiện thân, được thể hiện qua những hành động hàng ngày của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incarnational theology": thần học hiện thân, một nhánh thần học tập trung vào ý nghĩa của việc Thiên Chúa trở thành con người trong Chúa Giêsu sự hiện diện của thần tính trong thế giới vật chất.

    • His book explores the principles of incarnational theology. (Cuốn sách của ông ấy khám phá các nguyên tắc của thần học hiện thân.)
  • "incarnational approach": cách tiếp cận mang tính hiện thân, phương pháp nhấn mạnh việc thể hiện các giá trị hoặc nguyên tắc một cách cụ thể sống động trong đời sống.

    • The organization takes an incarnational approach to social justice, living among those they serve. (Tổ chức áp dụng một cách tiếp cận mang tính hiện thân đối với công lý xã hội, bằng cách sống giữa những người họ phục vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Incarnation (danh từ): sự hiện thân, sự hóa thân (như Đức Chúa Giêsu).

    • The doctrine of the Incarnation is central to Christian faith. (Giáo về Sự Nhập Thể trung tâm của đức tin Đốc.)
  • Incarnate (tính từ/động từ): hiện thân, hóa thân; (được) thể hiện dưới hình thức con người/vật chất.

    • He was evil incarnate. (Hắn ta hiện thân của cái ác.)
Từ đồng nghĩa
  • Embodied (tính từ): được thể hiện qua thân xác/vật chất, được hiện thân hóa.
  • Tangible (tính từ): hữu hình, có thể sờ thấy, cụ thể (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về sự biểu hiện vật chất).
  • Concrete (tính từ): cụ thể, rõ ràng (nhấn mạnh tính chất không trừu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "incarnational")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incarnational")

incarnational

The artist's work is deeply incarnational, expressing spiritual ideas through physical forms.

tính từ
  1. (thuộc) sự hiện thân