incasique

Học thuật
Thân thiện
incasique

L'art incasique est visible dans les ruines de Machu Picchu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nền văn minh Inca: "incasique" là một tính từ chỉ những liên quan đến đế chế, văn hóa, lịch sử hoặc con người Inca.
    • đặc điểm của người Inca: Dùng để mô tả các đặc điểm điển hình, phong cách hoặc phẩm chất gắn liền với nền văn minh Inca.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les ruines incasiques du Machu Picchu sont impressionnantes. (Những tàn tích thuộc nền văn minh Inca ở Machu Picchu thật ấn tượng.)
    • Il étudie l'art incasique. (Anh ấy nghiên cứu nghệ thuật của người Inca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "architecture incasique": kiến trúc Inca.
    • L'architecture incasique est célèbre pour ses constructions en pierre parfaitement ajustées. (Kiến trúc Inca nổi tiếng với những công trình xây bằng đá được ghép khít hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Inca (danh từ riêng): Người Inca, nền văn minh Inca.
    • Les Incas ont bâti un vaste empire. (Người Inca đã xây dựng một đế chế rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif aux Incas: liên quan đến người Inca.
  • Propre aux Incas: đặc trưng của người Inca.
incasique

L'art incasique est visible dans les ruines de Machu Picchu.

tính từ
  1. như inca