incense cedar
Danh từ:
- Cây bách hương: "incense cedar" là tên gọi chung cho một số loại cây thân gỗ thuộc chi Calocedrus (họ Hoàng đàn), có đặc điểm nổi bật là gỗ thơm như hương trầm. Loài phổ biến nhất là Calocedrus decurrens, có nguồn gốc từ bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ, với tán lá giống cây bách và vỏ màu nâu quế.
- Ví dụ: The incense cedar is known for its aromatic wood and attractive foliage. (Cây bách hương nổi tiếng với gỗ thơm và tán lá đẹp.)
- Cây hương bách: Ở Nam Mỹ và New Zealand, "incense cedar" còn chỉ các loài cây hấp dẫn khác có lá xanh bóng và gỗ thơm, như Libocedrus hay Austrocedrus.
- Ví dụ: Some incense cedars from South America have glossy evergreen leaves. (Một số cây hương bách từ Nam Mỹ có lá xanh bóng thường xanh.)
- (Cây bách hương có thể cao tới 50 mét.)
- (Gỗ cây bách hương thường được dùng để làm bút chì và rương.)
- (Chúng tôi trồng một cây bách hương trong vườn vì hương thơm của nó.)
- "incense cedar" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái hoặc lâm nghiệp để chỉ các loài cây chịu hạn tốt, thích nghi với khí hậu khô cằn.
- Ví dụ: The incense cedar is a drought-tolerant species often found in mountainous regions. (Cây bách hương là loài chịu hạn tốt, thường được tìm thấy ở các vùng núi.)
- Trong ngành gỗ, "incense cedar" được đánh giá cao vì khả năng chống mối mọt và mùi thơm tự nhiên.
- Ví dụ: Incense cedar wood is resistant to decay and insects. (Gỗ cây bách hương có khả năng chống mục nát và côn trùng.)
- Incense cedar (n): là dạng viết ghép phổ biến, đôi khi được viết là incense-cedar (có dấu gạch nối) trong các tài liệu khoa học.
- Cedar (n): cây tuyết tùng, nhưng "incense cedar" không phải là tuyết tùng thật sự mà thuộc họ Hoàng đàn.
- Ví dụ: The incense cedar is often mistaken for true cedar. (Cây bách hương thường bị nhầm với cây tuyết tùng thật.)
- California incense cedar: cây bách hương California, tên gọi riêng cho loài .
- Ví dụ: The California incense cedar is a popular ornamental tree. (Cây bách hương California là cây cảnh phổ biến.)
- Pencil cedar: cây bách làm bút chì, vì gỗ của nó thường được dùng để sản xuất bút chì.
- Ví dụ: Pencil cedar is another name for incense cedar. (Cây bách làm bút chì là tên gọi khác của cây bách hương.)
Không có thành ngữ phổ biến với "incense cedar". Tuy nhiên, trong văn hóa, gỗ của cây này thường được liên kết với sự bền bỉ và hương thơm thanh khiết.