incentive stock option
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền chọn mua cổ phiếu khuyến khích: "Incentive stock option" là một quyền chọn mua cổ phiếu được cấp cho các giám đốc điều hành của một công ty nếu công ty đó đạt được các mục tiêu tài chính nhất định. Đây là một hình thức đãi ngộ nhằm khuyến khích nhân viên cấp cao làm việc hiệu quả để tăng giá trị công ty.
Ví dụ sử dụng
- (Vị giám đốc điều hành đã nhận được một quyền chọn mua cổ phiếu khuyến khích như một phần trong gói đãi ngộ của ông ấy.)
- (Nếu công ty đạt được mục tiêu lợi nhuận hàng năm, tất cả các giám đốc điều hành sẽ đủ điều kiện nhận quyền chọn mua cổ phiếu khuyến khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exercise an incentive stock option": thực hiện quyền chọn mua cổ phiếu khuyến khích (mua cổ phiếu theo giá đã thỏa thuận).
- He decided to exercise his incentive stock option when the stock price rose significantly. (Anh ấy quyết định thực hiện quyền chọn mua cổ phiếu khuyến khích khi giá cổ phiếu tăng đáng kể.)
- "incentive stock option plan": chương trình quyền chọn mua cổ phiếu khuyến khích.
- The company introduced a new incentive stock option plan to retain top talent. (Công ty đã giới thiệu một chương trình quyền chọn mua cổ phiếu khuyến khích mới để giữ chân nhân tài hàng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Stock option (n): quyền chọn mua cổ phiếu (nói chung, không nhất thiết phải là khuyến khích).
- Employees can purchase stock options at a discounted price. (Nhân viên có thể mua quyền chọn mua cổ phiếu với giá chiết khấu.)
- Non-qualified stock option (n): quyền chọn mua cổ phiếu không đủ điều kiện (một loại quyền chọn khác, thường có thuế khác).
- Non-qualified stock options are taxed differently than incentive stock options. (Quyền chọn mua cổ phiếu không đủ điều kiện bị đánh thuế khác với quyền chọn mua cổ phiếu khuyến khích.)
Từ đồng nghĩa
- ISO (viết tắt): quyền chọn mua cổ phiếu khuyến khích.
- The ISO grant was approved by the board. (Khoản cấp quyền chọn mua cổ phiếu khuyến khích đã được hội đồng quản trị phê duyệt.)
- Executive stock option: quyền chọn mua cổ phiếu dành cho giám đốc điều hành.
- Executive stock options are a common part of executive compensation. (Quyền chọn mua cổ phiếu dành cho giám đốc điều hành là một phần phổ biến của đãi ngộ cho giám đốc.)
Thành ngữ liên quan
- Golden handcuffs: còng vàng (ám chỉ các khoản đãi ngộ như quyền chọn mua cổ phiếu để giữ chân nhân viên cấp cao).
- The incentive stock option plan acts as golden handcuffs for the executives. (Chương trình quyền chọn mua cổ phiếu khuyến khích hoạt động như còng vàng cho các giám đốc điều hành.)