incertain
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu tự tin, không chắc chắn: "incertain" mô tả trạng thái thiếu sự tự tin hoặc không có sự đảm bảo về một điều gì đó. Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Không rõ ràng, mơ hồ: Chỉ sự thiếu rõ ràng hoặc không xác định.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nói với giọng thiếu tự tin, không chắc chắn về lời nói của mình.)
- (Những bước đi không chắc chắn của cô ấy trên con đường băng giá khiến mọi người lo lắng.)
- (Tương lai vẫn còn mơ hồ, đầy những khả năng và rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"incertain of oneself": không chắc chắn về bản thân.
- She was incertain of herself when facing the audience. (Cô ấy thiếu tự tin về bản thân khi đối diện với khán giả.)
"incertain smile": nụ cười gượng gạo, không tự nhiên.
- He gave an incertain smile, trying to hide his anxiety. (Anh ấy nở một nụ cười gượng gạo, cố gắng che giấu sự lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
Uncertain (tính từ): không chắc chắn (từ phổ biến hơn "incertain").
- The weather is uncertain today. (Thời tiết hôm nay không chắc chắn.)
Certainty (danh từ): sự chắc chắn.
- There is no certainty in life. (Không có sự chắc chắn nào trong cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
- Unsure: không chắc chắn, thiếu tự tin.
- He was unsure about his decision. (Anh ấy không chắc chắn về quyết định của mình.)
- Doubtful: nghi ngờ, không rõ ràng.
- The outcome of the plan is doubtful. (Kết quả của kế hoạch còn nghi ngờ.)
- Hesitant: do dự, lưỡng lự.
- She gave a hesitant answer. (Cô ấy đưa ra câu trả lời do dự.)
Thành ngữ liên quan
- In no uncertain terms: một cách rõ ràng, dứt khoát (trái nghĩa với "incertain").
- He told her in no uncertain terms that he would not help. (Anh ấy nói với cô ấy một cách rõ ràng rằng anh sẽ không giúp đỡ.)