incessantly
Định nghĩa
- Trạng từ (Adverb): Liên tục không ngừng, không ngớt: "incessantly" mô tả một hành động diễn ra không có sự gián đoạn, lặp đi lặp lại hoặc kéo dài vô tận, thường mang sắc thái gây khó chịu hoặc mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa bé khóc không ngừng suốt đêm.)
- (Cô ấy nói liên tục không ngớt về những chuyến du lịch của mình.)
- (Mưa rơi không ngớt suốt ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to complain incessantly": phàn nàn không ngừng.
- He complained incessantly about the noise from the construction site. (Anh ấy phàn nàn không ngừng về tiếng ồn từ công trường xây dựng.)
- "to work incessantly": làm việc không ngừng nghỉ.
- The scientist worked incessantly to find a cure for the disease. (Nhà khoa học làm việc không ngừng nghỉ để tìm ra phương pháp chữa bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Incessant (adj): không ngừng, liên miên.
- The incessant noise from the traffic kept me awake. (Tiếng ồn không ngừng từ giao thông khiến tôi mất ngủ.)
- Incessancy (n): tính chất không ngừng, sự liên tục.
Từ đồng nghĩa
- Continuously: liên tục, không gián đoạn.
- Endlessly: vô tận, không dứt.
- Perpetually: vĩnh viễn, mãi mãi (thường mang nghĩa trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Intermittently: gián đoạn, lúc có lúc không.
- Occasionally: thỉnh thoảng.
Thành ngữ liên quan
- At every turn: mọi lúc, ở mọi nơi (mang nghĩa tương tự về sự liên tục, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh phàn nàn hoặc khó khăn).
- Problems seemed to arise at every turn. (Vấn đề dường như phát sinh không ngừng ở mọi lúc.)