incessibilité

Học thuật
Thân thiện
incessibilité

Le contrat stipule l'incessibilité de ce droit de propriété.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Tính không thể nhường lại: Chỉ đặc tính của một quyền lợi, tài sản hoặc nghĩa vụ theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận, không thể được chuyển giao, nhượng lại hoặc chuyển nhượng cho một chủ thể khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'incessibilité d'une pension alimentaire est prévue par la loi. (Tính không thể nhường lại của một khoản trợ cấp nuôi dưỡng được luật pháp quy định.)
    • Le contrat stipule l'incessibilité des droits d'auteur. (Hợp đồng quy định tính không thể chuyển nhượng của các quyền tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe d'incessibilité": Nguyên tắc không thể chuyển nhượng.

    • Le principe d'incessibilité s'applique aux droits de la personnalité. (Nguyên tắc không thể chuyển nhượng được áp dụng cho các quyền nhân thân.)
  • "Caractère d'incessibilité": Tính chất không thể nhường lại.

    • Ce bien a un caractère d'incessibilité absolue. (Tài sản này tính chất không thể nhường lại một cách tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Incessible (tính từ): Không thể nhường lại, không thể chuyển nhượng.

    • Un droit incessible. (Một quyền không thể chuyển nhượng.)
  • Cession (danh từ giống cái): Sự nhượng lại, sự chuyển nhượng. (Đâykhái niệm đối lập về nghĩa).

    • La cession d'un contrat. (Việc chuyển nhượng một hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-transférabilité: Tính không thể chuyển giao.
  • Indisponibilité (trong một số ngữ cảnh pháp lý): Tính không thể định đoạt, không thể sử dụng tự do.
Từ trái nghĩa
  • Cessibilité: Tính có thể nhường lại, tính có thể chuyển nhượng.
  • Transférabilité: Tính có thể chuyển giao.
incessibilité

Le contrat stipule l'incessibilité de ce droit de propriété.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) tính không thể nhường lại