incidental expense
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở dạng số nhiều: incidental expenses): - Chi phí phát sinh, chi phí ngoài dự toán: "incidental expense" chỉ một khoản chi tiêu không được lên kế hoạch hoặc không được ghi rõ trong ngân sách ban đầu. Các khoản này thường nhỏ, linh tinh và phát sinh trong quá trình thực hiện một hoạt động chính (ví dụ: đi công tác, tổ chức sự kiện, sửa chữa nhà cửa).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy yêu cầu hoàn lại 7 đô la cho các chi phí phát sinh như tiền boa và phí đỗ xe.)
- (Khi lên kế hoạch cho một chuyến đi, hãy nhớ dự trù ngân sách cho các chi phí phát sinh như đồ ăn vặt và quà lưu niệm.)
- (Chính sách công ty chi trả mọi chi phí đi lại, nhưng các chi phí phát sinh không được bao gồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "incidental expense" thường xuất hiện trong văn bản tài chính, hợp đồng, hoặc chính sách hoàn trả chi phí.
- The contract specifies that incidental expenses must be pre-approved by the manager. (Hợp đồng quy định rằng các chi phí phát sinh phải được quản lý phê duyệt trước.)
- Có thể dùng "incidental" như một tính từ để bổ nghĩa cho các danh từ khác, nhưng "incidental expense" là cụm cố định.
- We need to track incidental costs carefully to avoid overspending. (Chúng ta cần theo dõi các chi phí phát sinh cẩn thận để tránh chi tiêu quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Incidental (tính từ): phát sinh, không chủ yếu.
- The incidental costs of the project were higher than expected. (Các chi phí phát sinh của dự án cao hơn dự kiến.)
- Expense (danh từ): chi phí, khoản chi tiêu.
- Travel expenses include airfare, hotel, and meals. (Chi phí đi lại bao gồm vé máy bay, khách sạn và bữa ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Contingent expense: chi phí dự phòng (thường dùng trong kế toán, nhấn mạnh tính không chắc chắn).
- Miscellaneous expense: chi phí linh tinh (thường chỉ các khoản nhỏ, khác nhau).
- Unexpected expense: chi phí bất ngờ (nhấn mạnh tính không lường trước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Account for incidental expenses: giải trình các chi phí phát sinh.
- You need to account for all incidental expenses on this form. (Bạn cần giải trình tất cả các chi phí phát sinh trên mẫu đơn này.)
- Incur incidental expenses: phát sinh các chi phí ngoài dự toán.
- During the business trip, he incurred several incidental expenses for internet access. (Trong chuyến công tác, anh ấy đã phát sinh một số chi phí phát sinh cho việc truy cập internet.)
Thành ngữ liên quan
- The devil is in the details: ma quỷ nằm ở chi tiết (ám chỉ các chi phí phát sinh nhỏ nhưng có thể gây tốn kém lớn).
- When signing the contract, remember that incidental expenses can add up—the devil is in the details. (Khi ký hợp đồng, hãy nhớ rằng các chi phí phát sinh có thể tích lũy—ma quỷ nằm ở chi tiết.)