incision
/in'siʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự rạch: Hành động dùng một dụng cụ sắc nhọn (như dao mổ) để cắt, mở một đường trên bề mặt, đặc biệt là trên da hoặc mô cơ thể trong phẫu thuật.
- Đường rạch: Vết cắt hoặc đường cắt được tạo ra từ hành động rạch, thường có độ dài và độ sâu nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chirurgien a fait une petite incision. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một đường rạch nhỏ.)
- L'incision est nécessaire pour accéder à l'organe. (Đường rạch là cần thiết để tiếp cận cơ quan.)
- L'incision a bien cicatrisé. (Đường rạch đã lành tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Incision chirurgicale": đường rạch phẫu thuật. Đây là một cụm danh từ phổ biến trong y học.
- L'incision chirurgicale doit être précise. (Đường rạch phẫu thuật phải chính xác.)
"Faire une incision": thực hiện một đường rạch. Đây là cách diễn đạt thông dụng cho hành động của bác sĩ phẫu thuật.
- Il faut faire une incision pour retirer la tumeur. (Phải thực hiện một đường rạch để loại bỏ khối u.)
Biến thể và từ gần giống
Inciser (động từ): rạch, cắt vào.
- Le médecin va inciser la peau. (Bác sĩ sẽ rạch da.)
Incisif/incisive (tính từ): sắc bén, sắc sảo (dùng cho lời nói, trí tuệ); có tính chất cắt/rạch (trong giải phẫu, ví dụ: răng cửa).
- Une critique incisive. (Một lời phê bình sắc bén.)
- Les dents incisives. (Những chiếc răng cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Coupure: vết cắt (nghĩa rộng hơn, có thể không phải trong phẫu thuật).
- Entaille: vết khía, vết cắt nhỏ và thường nông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "incision" một cách riêng biệt.)
danh từ giống cái
- sự rạch
- đường rạch