incisively

incisively

She answered the question incisively during the debate.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb)

  1. Một cách sắc bén, sâu sắc: "Incisively" mô tả cách thức thực hiện một hành động (thường nói, viết, phê bình) một cách rõ ràng, trực diện, khả năng đi thẳng vào vấn đề, thường mang tính phân tích hoặc chỉ trí mạnh mẽ.
  2. Một cách chính xác: Từ này cũng có thể mang nghĩa hành động được thực hiện một cách chính xác, không lãng phí thời gian hay lời nói.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã phân tích cuộc khủng hoảng kinh tế một cách sắc bén.)
  • (Nhà phê bình đã chỉ ra lỗ hổng trong lập luận một cách sâu sắc.)
  • (Anh ấy đã cắt bỏ những thuật ngữ quan liêu một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incisively critical": chỉ trích một cách sắc sảo, thường dùng để mô tả một bài phê bình văn học, nghệ thuật hoặc chính trị rất mạnh mẽ.

    • The journalist was incisively critical of the government's policy. (Nhà báo đã chỉ trích chính sách của chính phủ một cách sắc sảo.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật: "Incisively" thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc bài phát biểu để nhấn mạnh khả năng phân tích sâu.

    • The professor incisively explained the complex theory. (Giáo sư đã giải thích lý thuyết phức tạp một cách sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Incisive (tính từ): sắc bén, sâu sắc (dùng để mô tả tính chất của một người, một ý tưởng hoặc một nhận xét).

    • He gave an incisive analysis of the situation. (Anh ấy đã đưa ra một phân tích sắc bén về tình hình.)
  • Incisiveness (danh từ): sự sắc bén, sự sâu sắc.

    • The incisiveness of her argument impressed everyone. (Sự sắc bén trong lập luận của ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Sharply: một cách sắc nét, nhọn (thường dùng cho phê bình hoặc nhận xét).
  • Penetratingly: một cách thấu đáo, sâu sắc (nhấn mạnh khả năng nhìn thấu vấn đề).
  • Astutely: một cách tinh tường, sáng suốt (thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc phân tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "incisively". Tuy nhiên, bạn có thể kết hợp với các động từ như "speak", "write", "criticize" để tạo thành các cụm từ như: - Speak incisively: nói một cách sắc bén. - Write incisively: viết một cách sâu sắc.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp chứa từ "incisively". Tuy nhiên, khái niệm "đi thẳng vào vấn đề" có thể được diễn đạt bằng thành ngữ: - Cut to the chase: đi thẳng vào vấn đề chính. - Instead of small talk, he cut to the chase and incisively asked the key question. (Thay vì nói chuyện phiếm, anh ấy đã đi thẳng vào vấn đề hỏi câu hỏi chính một cách sắc bén.)