incivilité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vô lễ, sự bất lịch sự: Hành động hoặc thái độ thiếu tôn trọng, không tuân theo các quy tắc ứng xử cơ bản trong xã hội.
    • Điều vô lễ, điều bất lịch sự: Một hành vi cụ thể thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc phép lịch sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les incivilités dans les transports en commun sont de plus en plus fréquentes. (Những hành vi vô lễ trên phương tiện giao thông công cộng ngày càng trở nên thường xuyên.)
    • Il a été sanctionné pour une incivilité envers un professeur. (Anh ấy đã bị kỷ luật một hành động vô lễ đối với một giáo viên.)
    • La municipalité lutte contre les incivilités dans l'espace public. (Chính quyền thành phố đấu tranh chống lại các hành vi bất lịch sự trong không gian công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Montrer de l'incivilité": thể hiện sự vô lễ.

    • Montrer de l'incivilité envers ses aînés est mal vu. (Thể hiện sự vô lễ với người lớn tuổi bị xemkhông tốt.)
  • "Être victime d'une incivilité": là nạn nhân của một hành vi bất lịch sự.

    • Beaucoup de citoyens se plaignent d'être victimes d'incivilités au quotidien. (Nhiều công dân phàn nàn rằng họnạn nhân của những hành vi bất lịch sự hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Incivil, incivile (tính từ): vô lễ, bất lịch sự.

    • Un comportement incivil. (Một hành vi vô lễ.)
  • Civilité (danh từ giống cái): sự lịch sự, phép lịch sự (nghĩa trái ngược).

    • Il a agi avec une grande civilité. (Anh ấy đã hành động với sự lịch sự rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Impolitesse: sự bất lịch sự, sự vô lễ.
  • Irrespect: sự thiếu tôn trọng.
  • Grossièreté: sự thô lỗ, sự thô tục.
Các cụm từ liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ theo nghĩa đen. Các cụm từ liên quan thườngkết hợp với động từ như "commettre une incivilité" - phạm một hành vi vô lễ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "incivilité".)

danh từ giống cái
  1. sự vô lễ, sự bất lịch sự
  2. điều vô lễ, điều bất lịch sự

Từ trái nghĩa