inclination of an orbit

Định nghĩa

Danh từ (thiên văn học): - Độ nghiêng của quỹ đạo: "inclination of an orbit" góc giữa mặt phẳng quỹ đạo của một thiên thể (như hành tinh, vệ tinh) mặt phẳng tham chiếu (thường mặt phẳng hoàng đạo trong Hệ Mặt Trời). Góc này được đo bằng độ cho biết quỹ đạo nghiêng bao nhiêu so với mặt phẳng cơ bản.

dụ sử dụng
  • (Độ nghiêng của quỹ đạo Sao Hỏa khoảng 1,85 độ so với mặt phẳng hoàng đạo.)
  • (Độ nghiêng quỹ đạo cao có nghĩa vệ tinh đi qua các vùng cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "orbital inclination": thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật không gian.

    • The orbital inclination of the International Space Station is 51.6 degrees. (Độ nghiêng quỹ đạo của Trạm Vũ trụ Quốc tế 51,6 độ.)
  • "inclination angle": góc nghiêng, một cách gọi khác của khái niệm này.

    • Scientists calculated the inclination angle of the newly discovered asteroid. (Các nhà khoa học đã tính toán góc nghiêng của tiểu hành tinh mới phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Incline (động từ): nghiêng, dốc.
    • The road inclines steeply ahead. (Con đường dốc đứng phía trước.)
  • Inclined (tính từ): xu hướng, nghiêng về.
    • The orbit is inclined at 30 degrees. (Quỹ đạo nghiêng 30 độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Orbital tilt: độ nghiêng quỹ đạo (thường dùng trong ngữ cảnh hành tinh).
  • Axial tilt: độ nghiêng trục (khác biệt: chỉ độ nghiêng của trục tự quay, không phải quỹ đạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này.
  • "to incline toward": nghiêng về hướng.
    • The orbit inclines toward the equatorial plane. (Quỹ đạo nghiêng về phía mặt phẳng xích đạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho cụm từ khoa học này.