incline bench press

incline bench press

The athlete performs an incline bench press at the gym.

Định nghĩa

Danh từ: Incline bench press (ghế nghiêng đẩy tạ) một bài tập tạ (bench press) được thực hiện trên một ghế nghiêng (incline bench), thườnggóc 30-45 độ so với mặt đất, nhằm tập trung phát triển phần trên của ngực (upper chest) vai trước (anterior deltoid). Đây biến thể của bài tập bench press thông thường, yêu cầu người tập nằm ngửa trên ghế nghiêng đẩy tạ lên từ ngực.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thích bài tập ghế nghiêng đẩy tạ hơn để nhắm vào ngực trên.)
  • (Bài tập ghế nghiêng đẩy tạ cần người hỗ trợ để đảm bảo an toàn khi nâng tạ nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform an incline bench press": thực hiện bài tập ghế nghiêng đẩy tạ.
    • She performed three sets of incline bench press at 45 degrees. ( ấy thực hiện ba hiệp bài tập ghế nghiêng đẩy tạgóc 45 độ.)
  • "incline bench press angle": góc nghiêng của ghế trong bài tập này.
    • Adjusting the incline bench press angle changes which muscle fibers are activated. (Việc điều chỉnh góc nghiêng của ghế trong bài tập ghế nghiêng đẩy tạ sẽ thay đổi các sợi được kích hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bench press (n): đẩy tạ ngang (bài tập cơ bản trên ghế phẳng).
    • The bench press targets the middle chest. (Bài tập đẩy tạ ngang nhắm vào ngực giữa.)
  • Decline bench press (n): ghế dốc đẩy tạ (bài tập trên ghế dốc xuống, tập trung vào ngực dưới).
    • The decline bench press focuses on the lower chest. (Bài tập ghế dốc đẩy tạ tập trung vào ngực dưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Incline press: đẩy tạ nghiêng (cách gọi ngắn gọn, thường dùng trong phòng tập).
  • Upper chest press: đẩy tạ ngực trên (nhấn mạnh vùng mục tiêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Press up: đẩy lên (hành động đẩy tạ từ ngực lên).
    • Press up the barbell smoothly during the incline bench press. (Đẩy thanh tạ lên một cách nhịp nhàng trong bài tập ghế nghiêng đẩy tạ.)
  • Set up: thiết lập (chuẩn bị vị trí tạ cho bài tập).
    • Set up the bench at a 30-degree angle for the incline bench press. (Thiết lập ghếgóc 30 độ cho bài tập ghế nghiêng đẩy tạ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "incline bench press". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể hình, có thể dùng cụm: - "Hit the incline": tập bài tập nghiêng (ám chỉ việc thực hiện incline bench press). - Today, I'm going to hit the incline for upper chest. (Hôm nay, tôi sẽ tập bài nghiêng cho ngực trên.)