inclining
/in'klainiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thích, ý thiên về: "Inclining" chỉ một sở thích hoặc sự ưa chuộng tự nhiên đối với một điều gì đó.
- Chiều hướng, khuynh hướng: "Inclining" còn có nghĩa là một xu hướng hoặc một sự phát triển theo một hướng cụ thể.
- Hành động nghiêng người về phía trước: Trong ngữ cảnh vật lý, "inclining" có thể chỉ hành động cúi hoặc nghiêng người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has an inclining for classical music. (Anh ấy có sở thích với nhạc cổ điển.)
- There is a noticeable inclining towards healthier lifestyles. (Có một khuynh hướng rõ rệt hướng tới lối sống lành mạnh hơn.)
- A polite inclining of the head is a common greeting. (Một cái cúi đầu lịch sự là một lời chào phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have an inclining for (towards) something": có sở thích hoặc khuynh hướng thiên về điều gì đó.
- She has a strong inclining towards artistic pursuits. (Cô ấy có khuynh hướng mạnh mẽ đối với các hoạt động nghệ thuật.)
"to sacrifice one's inclining to duty": hy sinh sở thích cá nhân vì nhiệm vụ.
- The soldier sacrificed his personal inclining to duty. (Người lính đã hy sinh sở thích cá nhân vì nhiệm vụ.)
Biến thể và từ gần giống
Incline (động từ): có khuynh hướng, nghiêng về.
- I incline to believe his story. (Tôi có khuynh hướng tin câu chuyện của anh ta.)
Inclination (danh từ): sự nghiêng, khuynh hướng, sở thích (từ đồng nghĩa và phổ biến hơn "inclining").
- She showed no inclination to leave. (Cô ấy không tỏ ra có ý định rời đi.)
Từ đồng nghĩa
- Tendency: xu hướng, khuynh hướng.
- Leaning: sự nghiêng về, thiên hướng.
- Predisposition: khuynh hướng sẵn có.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "inclining" vì đây là danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "incline".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inclining".)
danh từ ((cũng) inclination)
- sở thích, ý thiên về
- to have inclining for somethingthích cái gì
- to sacrifice inclining to dutyhy sinh sở thích vì nhiệm vụ
- chiều hướng, khuynh hướng
- to have inclining to (towards, for) somethingcó khuynh hướng thiên về cái gì
- to have inclining to do somethingcó khuynh hướng làm cái gì
- an inclining to grow fatchiều hướng muốn béo ra