incoherently

incoherently

He mumbled incoherently in his sleep.

Định nghĩa
  1. Trạng từ: một cách không mạch lạc, rời rạc, khó hiểu.
    • "Incoherently" mô tả cách nói hoặc viết không logic, thiếu sự liên kết, thường do say rượu, mệt mỏi, hoặc rối loạn tâm thần.
    • Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu rõ ràng trong giao tiếp.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói một cách không mạch lạc khi uống quá nhiều rượu.)
  • (Bệnh nhân lẩm bẩm một cách rời rạc sau tai nạn.)
  • ( ấy viết một cách không mạch lạc trong nhật ký, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak incoherently": nói năng lộn xộn, không đầu cuối.
    • The witness spoke incoherently under pressure, confusing the court. (Nhân chứng nói năng lộn xộn dưới áp lực, gây nhầm lẫn cho tòa án.)
  • "to ramble incoherently": nói dài dòng, vô nghĩa, không cấu trúc.
    • The professor rambled incoherently for an hour, leaving the students lost. (Giáo sư nói dài dòng vô nghĩa trong một giờ, khiến sinh viên lạc lối.)
Biến thể từ gần giống
  • Incoherent (tính từ): không mạch lạc, rời rạc.
    • His explanation was incoherent and full of contradictions. (Lời giải thích của anh ấy không mạch lạc đầy mâu thuẫn.)
  • Incoherence (danh từ): sự không mạch lạc, tính rời rạc.
    • The incoherence of his speech made it hard to follow. (Sự không mạch lạc trong bài phát biểu của anh ấy khiến người nghe khó theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
  • Disjointedly: một cách rời rạc, không liên kết.
    • She described the event disjointedly, missing key details. ( ấy mô tả sự kiện một cách rời rạc, thiếu các chi tiết quan trọng.)
  • Illogically: một cách phi logic.
    • He argued illogically, contradicting himself repeatedly. (Anh ấy tranh luận phi logic, tự mâu thuẫn nhiều lần.)
  • Unclearly: một cách không rõ ràng.
    • The instructions were written unclearly, causing confusion. (Hướng dẫn được viết không rõ ràng, gây nhầm lẫn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mumble incoherently: lẩm bẩm không rõ ràng.
    • The old man mumbled incoherently about his past. (Ông già lẩm bẩm không rõ ràng về quá khứ của mình.)
  • Slur incoherently: nói ngọng, lè nhè không mạch lạc (thường do say rượu).
    • He slurred incoherently after several drinks. (Anh ấy nói ngọng lè nhè sau vài ly rượu.)
Thành ngữ liên quan
  • Talk in circles: nói vòng vo, không đi vào trọng tâm.
    • He was talking in circles, making his point incoherently. (Anh ấy nói vòng vo, khiến luận điểm của mình trở nên không mạch lạc.)
  • Jumble up one's words: nói lộn xộn, khó hiểu.
    • She jumbled up her words incoherently during the speech. ( ấy nói lộn xộn, khó hiểu trong bài diễn thuyết.)

Từ có nhắc đến "incoherently"