incommensurabilité
Học thuậtThân thiện
L'infini démontre l'incommensurabilité de la diagonale et du côté d'un carré.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính vô ước: Trong toán học, đặc tính của hai đại lượng không thể đo lường được bằng cùng một đơn vị chung, nghĩa là tỷ số giữa chúng không phải là một số hữu tỉ.
- Tính không thể so sánh được: Một cách dùng mở rộng, chỉ sự thiếu vắng một tiêu chuẩn chung để so sánh hai thứ, khiến chúng không thể đánh giá hay đo lường với nhau một cách có ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'incommensurabilité de la diagonale et du côté d'un carré est une découverte mathématique importante. (Tính vô ước của đường chéo và cạnh của một hình vuông là một khám phá toán học quan trọng.)
- Il existe une incommensurabilité entre la valeur sentimentale d'un objet et son prix sur le marché. (Tồn tại một sự không thể so sánh được giữa giá trị tình cảm của một vật và giá thị trường của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Principe d'incommensurabilité": Nguyên lý về tính không thể so sánh được, thường được dùng trong triết học khoa học để chỉ việc các lý thuyết khoa học khác nhau có thể không có một ngôn ngữ hay tiêu chuẩn chung để đánh giá.
- Kuhn a discuté du principe d'incommensurabilité entre les paradigmes scientifiques. (Kuhn đã thảo luận về nguyên lý tính không thể so sánh được giữa các mô hình khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Incommensurable (adj): vô ước, không thể so sánh được.
- Ces deux grandeurs sont incommensurables. (Hai đại lượng này là vô ước.)
- Commensurabilité (n): tính hữu ước, tính có thể so sánh được (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Absence de commune mesure: sự thiếu vắng thước đo chung.
- Incomparabilité: tính không thể so sánh được (nhấn mạnh khía cạnh so sánh chung chung hơn là đo lường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
L'infini démontre l'incommensurabilité de la diagonale et du côté d'un carré.
danh từ giống cái
- (toán học) tính vô ước