incommodément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bất tiện, một cách khó chịu: "incommodément" mô tả một hành động được thực hiện trong hoàn cảnh gây ra sự bất tiện, không thoải mái hoặc phiền toái.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il était assis incommodément sur une petite chaise. (Anh ấy ngồi một cách bất tiện trên một chiếc ghế nhỏ.)
- Les bagages étaient placés incommodément au milieu du couloir. (Hành lý được đặt một cách bất tiện ở giữa lối đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être logé incommodément": được sắp xếp chỗ ở một cách chật chội, không thoải mái.
- Pendant le voyage, nous avons été logés incommodément dans une petite auberge. (Trong chuyến đi, chúng tôi được sắp xếp chỗ ở một cách chật chội trong một quán trọ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Incommode (tính từ): gây bất tiện, làm phiền, khó chịu.
- Une position incommode. (Một tư thế khó chịu.)
Incommoder (ngoại động từ): làm phiền, gây khó chịu cho ai.
- La fumée l'incommode. (Khói thuốc làm phiền anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Inconfortablement: một cách không thoải mái.
- Gênamment: một cách vướng víu, bất tiện.
Từ trái nghĩa
- Confortablement: một cách thoải mái, tiện nghi.
- Commodément: một cách thuận tiện, thoải mái.