incommodément

Học thuật
Thân thiện
incommodément

On s'est assis incommodément sur le sol rocailleux.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bất tiện, một cách khó chịu: "incommodément" mô tả một hành động được thực hiện trong hoàn cảnh gây ra sự bất tiện, không thoải mái hoặc phiền toái.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il était assis incommodément sur une petite chaise. (Anh ấy ngồi một cách bất tiện trên một chiếc ghế nhỏ.)
    • Les bagages étaient placés incommodément au milieu du couloir. (Hànhđược đặt một cách bất tiệngiữa lối đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être logé incommodément": được sắp xếp chỗ ở một cách chật chội, không thoải mái.
    • Pendant le voyage, nous avons été logés incommodément dans une petite auberge. (Trong chuyến đi, chúng tôi được sắp xếp chỗ ở một cách chật chội trong một quán trọ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Incommode (tính từ): gây bất tiện, làm phiền, khó chịu.

    • Une position incommode. (Một tư thế khó chịu.)
  • Incommoder (ngoại động từ): làm phiền, gây khó chịu cho ai.

    • La fumée l'incommode. (Khói thuốc làm phiền anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Inconfortablement: một cách không thoải mái.
  • Gênamment: một cách vướng víu, bất tiện.
Từ trái nghĩa
  • Confortablement: một cách thoải mái, tiện nghi.
  • Commodément: một cách thuận tiện, thoải mái.
incommodément

On s'est assis incommodément sur le sol rocailleux.

phó từ
  1. bất tiện