incommutability
The incommutability of the two puzzle pieces was clear as they refused to fit in each other's slots.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể thay thế, tính không thể hoán đổi: "Incommutability" chỉ đặc tính của một vật, một người, hay một khái niệm không thể được thay thế hoặc hoán đổi cho một vật, người, khái niệm khác mà không làm thay đổi bản chất hoặc kết quả.
Ví dụ sử dụng
- (Tính không thể thay thế của một số nguyên tố hóa học khiến chúng trở nên thiết yếu trong các phản ứng cụ thể.)
- (Trong một tình bạn chân chính, có một tính không thể thay thế của lòng tin và sự trung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The incommutability of roles": tính không thể hoán đổi của các vai trò.
- In a hierarchical organization, the incommutability of roles ensures clear authority. (Trong một tổ chức có thứ bậc, tính không thể hoán đổi của các vai trò đảm bảo quyền hạn rõ ràng.)
"Incommutability in law": tính không thể thay thế trong luật pháp.
- The incommutability of a signature on a contract is legally binding. (Tính không thể thay thế của chữ ký trên hợp đồng có giá trị ràng buộc về mặt pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
Incommutable (tính từ): không thể thay thế, không thể hoán đổi.
- This is an incommutable part of the machine. (Đây là một bộ phận không thể thay thế của máy móc.)
Commutability (danh từ): tính có thể thay thế (trái nghĩa).
- The commutability of currencies facilitates international trade. (Tính có thể thay thế của các loại tiền tệ tạo thuận lợi cho thương mại quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Irreplaceability: tính không thể thay thế.
- Uniqueness: tính độc nhất, duy nhất.
- Non-interchangeability: tính không thể hoán đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ này; tuy nhiên, có thể dùng "substitute for" (thay thế cho) trong ngữ cảnh trái nghĩa.
- Nothing can substitute for the incommutability of a mother's love. (Không gì có thể thay thế cho tính không thể thay thế của tình yêu thương mẹ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "incommutability", nhưng có thể liên hệ đến "one of a kind" (độc nhất vô nhị) để diễn tả ý tương tự.
- Her talent is one of a kind, showing incommutability in the industry. (Tài năng của cô ấy là độc nhất vô nhị, thể hiện tính không thể thay thế trong ngành.)