incomparably
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách không thể so sánh được: "incomparably" dùng để nhấn mạnh rằng một thứ gì đó vượt trội hơn hẳn, đến mức không thể so sánh với bất kỳ thứ nào khác. Nó thường đi kèm với các tính từ hoặc động từ để làm tăng mức độ của sự khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có tài năng âm nhạc một cách không thể so sánh được.)
- (Quang cảnh từ trên núi đẹp một cách không thể so sánh được.)
- (Màn trình diễn của anh ấy tốt hơn một cách không thể so sánh so với những người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"incomparably superior/inferior": vượt trội hoặc kém hơn một cách không thể so sánh.
- This brand is incomparably superior to its competitors. (Thương hiệu này vượt trội một cách không thể so sánh so với các đối thủ cạnh tranh.)
"incomparably more/less": nhiều hơn hoặc ít hơn một cách không thể so sánh.
- She is incomparably more talented than I am. (Cô ấy tài năng hơn tôi một cách không thể so sánh.)
Biến thể và từ gần giống
Incomparable (tính từ): không thể so sánh được.
- Her beauty is incomparable. (Vẻ đẹp của cô ấy là không thể so sánh được.)
Comparable (tính từ): có thể so sánh được (trái nghĩa).
- The two products are not comparable in quality. (Hai sản phẩm này không thể so sánh được về chất lượng.)
Từ đồng nghĩa
Unmatched: không ai sánh bằng.
- His skill is unmatched in the industry. (Kỹ năng của anh ấy không ai sánh bằng trong ngành.)
Peerlessly: một cách vô song.
- She performed peerlessly in the competition. (Cô ấy biểu diễn một cách vô song trong cuộc thi.)
Supremely: một cách tối thượng.
- He is supremely confident in his abilities. (Anh ấy tự tin một cách tối thượng vào khả năng của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "incomparably" vì đây là trạng từ, nhưng có thể kết hợp với động từ như "be" hoặc "perform".)
Thành ngữ liên quan
- "In a league of one's own": ở một đẳng cấp riêng, không thể so sánh.
- Her talent puts her in a league of her own. (Tài năng của cô ấy đặt cô ấy vào một đẳng cấp riêng.)