incompatibly

incompatibly

They spoke incompatibly about their future plans.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách không tương hợp, không tương thích, hoặc không thể cùng tồn tại hòa hợp với nhau. "Incompatibly" mô tả cách thức một hành động, trạng thái, hoặc phẩm chất xảy ra thiếu sự hài hòa, phù hợp, hoặc khả năng kết hợp với một thứ khác.

dụ sử dụng
  • (Hai hệ thống phần mềm chạy một cách không tương thích, gây ra sự cố thường xuyên.)
  • (Họ tranh luận một cách không hòa hợp, không bao giờ đồng ý về bất kỳ chủ đề nào.)
  • (Các màu sắc được pha trộn một cách không tương hợp, tạo ra một tông màu lộn xộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to function incompatibly": hoạt động không tương thích (thường dùng trong kỹ thuật hoặc công nghệ).

    • The new hardware functions incompatibly with the old operating system. (Phần cứng mới hoạt động không tương thích với hệ điều hành .)
  • "to exist incompatibly": tồn tại không hòa hợp (dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc xã hội).

    • In a diverse society, some ideologies exist incompatibly with each other. (Trong một xã hội đa dạng, một số hệ tư tưởng tồn tại không hòa hợp với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Incompatible (tính từ): không tương hợp, không tương thích.
    • Their personalities are incompatible. (Tính cách của họ không tương hợp.)
  • Incompatibility (danh từ): sự không tương hợp, sự không tương thích.
    • The incompatibility of the software caused many issues. (Sự không tương thích của phần mềm đã gây ra nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Không hòa hợp: mô tả sự thiếu hài hòa trong hành động hoặc mối quan hệ.
  • Trái ngược: chỉ sự đối lập hoàn toàn, không thể kết hợp.
  • Mâu thuẫn: nội bộ xung đột, không thể dung hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "incompatibly", nhưng có thể dùng với động từ "to be" hoặc "to work": - To work incompatibly with: làm việc không tương thích với. - The two departments often work incompatibly with each other. (Hai bộ phận thường làm việc không tương thích với nhau.)

Thành ngữ liên quan
  • To be at odds: bất hòa, xung đột (có nghĩa tương tự như "incompatibly" khi mô tả trạng thái).

    • Their views are at odds with each other, making discussion difficult. (Quan điểm của họ bất hòa với nhau, khiến việc thảo luận trở nên khó khăn.)
  • Like oil and water: như dầu nước (thành ngữ chỉ hai thứ không thể hòa hợp).

    • Their personalities are like oil and water; they mix incompatibly. (Tính cách của họ như dầu nước; chúng hòa trộn một cách không tương hợp.)