incompetent cervix

incompetent cervix

A doctor uses an ultrasound to monitor a patient with an incompetent cervix.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổ tử cung yếu (không đủ năng lực): "incompetent cervix" một tình trạng trong sản khoa, khi cổ tử cung bị giãn ra trước thời hạn không cơn co thắt tử cung, thường dẫn đến sảy thai hoặc sinh non. Tình trạng này xảy ra khi cổ tử cung không đủ sức chịu đựng áp lực từ thai nhi đang phát triển, dẫn đến mở ra sớm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • An incompetent cervix is a common cause of second-trimester miscarriages. (Cổ tử cung yếu một nguyên nhân phổ biến gây sảy thai trong ba tháng giữa thai kỳ.)
    • Doctors may diagnose an incompetent cervix through ultrasound monitoring. (Các bác sĩ có thể chẩn đoán cổ tử cung yếu thông qua theo dõi siêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with an incompetent cervix": được chẩn đoán mắc cổ tử cung yếu.

    • She was diagnosed with an incompetent cervix at 16 weeks of pregnancy. ( ấy được chẩn đoán mắc cổ tử cung yếu ở tuần thứ 16 của thai kỳ.)
  • "to treat an incompetent cervix": điều trị cổ tử cung yếu.

    • A cerclage procedure is often used to treat an incompetent cervix. (Thủ thuật khâu vòng cổ tử cung thường được dùng để điều trị cổ tử cung yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Incompetence (danh từ): sự không đủ năng lực, sự yếu kém.

    • Cervical incompetence is another term for an incompetent cervix. (Suy yếu cổ tử cung một thuật ngữ khác cho cổ tử cung yếu.)
  • Cervical insufficiency (danh từ): suy cổ tử cung (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).

    • Cervical insufficiency is the preferred medical term for an incompetent cervix. (Suy cổ tử cung thuật ngữ y khoa ưu tiên cho cổ tử cung yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cervical incompetence: suy cổ tử cung.
  • Weak cervix: cổ tử cung yếu (thuật ngữ thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To dilate prematurely: giãn ra sớm.

    • An incompetent cervix can cause the cervix to dilate prematurely. (Cổ tử cung yếu có thể khiến cổ tử cung giãn ra sớm.)
  • To lead to miscarriage: dẫn đến sảy thai.

    • An incompetent cervix often leads to miscarriage if left untreated. (Cổ tử cung yếu thường dẫn đến sảy thai nếu không được điều trị.)
Thành ngữ liên quan
  • "A time bomb" (ẩn dụ): quả bom hẹn giờ (dùng để chỉ tình trạng nguy hiểm tiềm ẩn).
    • For many women, an incompetent cervix is like a time bomb during pregnancy. (Đối với nhiều phụ nữ, cổ tử cung yếu giống như một quả bom hẹn giờ trong thai kỳ.)