incomplete fracture

incomplete fracture

A doctor points to an incomplete fracture on an X-ray image.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gãy xương không hoàn toàn: "incomplete fracture" một loại gãy xương đường gãy không chạy qua toàn bộ chiều rộng của xương. Điều này có nghĩa xương bị nứt hoặc gãy một phần, nhưng vẫn còn một phần liên kết giữa các mảnh xương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed the patient with an incomplete fracture in the wrist bone. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị gãy xương không hoàn toànxương cổ tay.)
    • Children often suffer from incomplete fractures due to their softer bones. (Trẻ em thường bị gãy xương không hoàn toàn do xương của chúng mềm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incomplete fracture" thường được dùng trong y khoa để phân biệt với "complete fracture" (gãy xương hoàn toàn). Loại gãy này phổ biếntrẻ em (còn gọi là "greenstick fracture" - gãy xương cành tươi).
    • An incomplete fracture in children is often treated with a cast for several weeks. (Gãy xương không hoàn toàntrẻ em thường được điều trị bằng bột trong vài tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Greenstick fracture (danh từ): gãy xương cành tươi, một dạng gãy không hoàn toàn phổ biếntrẻ em.
    • A greenstick fracture is a type of incomplete fracture where the bone bends and cracks on one side. (Gãy xương cành tươi một dạng gãy không hoàn toàn, nơi xương bị cong nứtmột bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Partial fracture: gãy xương một phần.
  • Incomplete break: gãy không hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "incomplete fracture".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.