incompletely
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách không đầy đủ, một cách không trọn vẹn: "incompletely" mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc tồn tại nhưng chưa đạt đến mức độ toàn bộ, còn thiếu sót hoặc chưa hoàn tất.
Ví dụ sử dụng
- (Những từ này đã được học sinh hiểu một cách không đầy đủ.)
- (Một mẫu đơn được điền không đầy đủ sẽ không được chấp nhận.)
- (Dự án đã được hoàn thành một cách không trọn vẹn do thiếu thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be incompletely informed": được thông tin không đầy đủ.
- The committee was incompletely informed about the new regulations. (Ủy ban đã được thông tin không đầy đủ về các quy định mới.)
- "incompletely resolved": chưa được giải quyết triệt để.
- The conflict remained incompletely resolved after the negotiations. (Cuộc xung đột vẫn chưa được giải quyết triệt để sau các cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Incomplete (tính từ): không đầy đủ, không trọn vẹn.
- The report was incomplete, missing several key sections. (Báo cáo không đầy đủ, thiếu một số phần quan trọng.)
- Completeness (danh từ): sự đầy đủ, sự trọn vẹn.
- The completeness of the data is essential for analysis. (Sự đầy đủ của dữ liệu là cần thiết cho việc phân tích.)
Từ đồng nghĩa
- Partially: một phần, không hoàn toàn.
- The task was partially completed. (Nhiệm vụ đã được hoàn thành một phần.)
- Partly: một phần.
- He was partly to blame for the mistake. (Anh ấy có một phần trách nhiệm cho lỗi lầm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- Leave off: bỏ dở, không hoàn thành.
- He left off the work incompletely. (Anh ấy bỏ dở công việc một cách không đầy đủ.)
Thành ngữ liên quan
- Not all there: không đầy đủ, thiếu sót (thường dùng cho người).
- His explanation was not all there, leaving many questions unanswered. (Lời giải thích của anh ấy không đầy đủ, để lại nhiều câu hỏi chưa được trả lời.)
- In bits and pieces: từng mảnh, không trọn vẹn.
- The story was told in bits and pieces, incompletely. (Câu chuyện được kể từng mảnh, một cách không trọn vẹn.)