incompréhensiblement

Học thuật
Thân thiện
incompréhensiblement

Il a parlé incompréhensiblement pendant toute la réunion.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khó hiểu: Diễn tả một hành động, sự việc hoặc lời nói được thực hiện theo cách người khác không thể hiểu được, không thể giải thích được hoặc không hợp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a agi incompréhensiblement en refusant cette offre exceptionnelle. (Anh ấy đã hành động một cách khó hiểu khi từ chối lời đề nghị tuyệt vời đó.)
    • La machine s'est arrêtée incompréhensiblement sans aucun signe avant-coureur. (Cỗ máy đã dừng lại một cách khó hiểu không bất kỳ dấu hiệu báo trước nào.)
    • Elle a souri incompréhensiblement à cette remarque désobligeante. ( ấy đã mỉm cười một cách khó hiểu trước lời nhận xét khiếm nhã đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này được ghi chútừ hiếm ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, người ta thường dùng cụm trạng từ "d'une manière incompréhensible" (một cách khó hiểu) hoặc các cấu trúc khác thay thế.
    • Il a parlé d'une manière incompréhensible. (Anh ấy đã nói một cách khó hiểu.) - Cách diễn đạt phổ biến hơn.
Biến thể từ liên quan
  • Incompréhensible (tính từ): khó hiểu, không thể hiểu nổi.
    • Une décision incompréhensible. (Một quyết định khó hiểu.)
  • Incompréhension (danh từ): sự thiếu hiểu biết, sự không hiểu.
    • Regarder avec incompréhension. (Nhìn với vẻ không hiểu.)
  • Compréhensible (tính từ): có thể hiểu được, dễ hiểu. (Từ trái nghĩa)
    • Une explication compréhensible. (Một lời giải thích dễ hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Étrangement: một cách kỳ lạ.
  • Mystérieusement: một cách bí ẩn.
  • Inexplicablement: một cách không thể giải thích được. (Gần nghĩa nhất)
Từ trái nghĩa
  • Clairement: một cách rõ ràng.
  • Logiquement: một cách hợp lý.
  • Compréhensiblement: một cách dễ hiểu.
incompréhensiblement

Il a parlé incompréhensiblement pendant toute la réunion.

phó từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) khó hiểu