inconceivably

inconceivably

The scientist observed an inconceivably small particle under the powerful microscope.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không thể tưởng tượng nổi: "inconceivably" mô tả một mức độ hoặc trạng thái vượt quá khả năng hiểu biết hoặc tưởng tượng của con người, đến mức khó có thể tin được thật.

dụ sử dụng
  • (Vũ trụ rộng lớn một cách không thể tưởng tượng nổi.)
  • (Lòng hào phóng của ấy lớn lao đến mức không thể tưởng tượng nổi.)
  • (Nhiệm vụ đó khó khăn một cách không thể tưởng tượng nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inconceivably small": nhỏ đến mức không thể tưởng tượng nổi, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc triết học.

    • Particles are inconceivably small, yet they form everything around us. (Các hạt nhỏ đến mức không thể tưởng tượng nổi, nhưng chúng tạo nên mọi thứ xung quanh chúng ta.)
  • "inconceivably complex": phức tạp đến mức không thể hiểu nổi.

    • The human brain is inconceivably complex. (Bộ não con người phức tạp đến mức không thể tưởng tượng nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconceivable (tính từ): không thể tưởng tượng nổi.

    • It is inconceivable that he would lie. (Thật không thể tưởng tượng nổi rằng anh ta lại nói dối.)
  • Conceive (động từ): hình dung, tưởng tượng.

    • I cannot conceive of a world without music. (Tôi không thể tưởng tượng nổi một thế giới không âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Unimaginably: một cách không thể tưởng tượng nổi.

    • The distance to the nearest star is unimaginably far. (Khoảng cách đến ngôi sao gần nhất xa đến mức không thể tưởng tượng nổi.)
  • Incredibly: một cách khó tin, nhưng thường dùng với nghĩa nhẹ hơn.

    • She was incredibly kind. ( ấy tốt bụng một cách khó tin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "inconceivably", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "seem", "appear" để nhấn mạnh.
    • The situation seemed inconceivably hopeless. (Tình huống dường nhưvọng một cách không thể tưởng tượng nổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Beyond belief: vượt quá niềm tin, không thể tin nổi.

    • His courage was beyond belief. (Lòng can đảm của anh ấy vượt quá niềm tin.)
  • Out of this world: tuyệt vời đến mức không thể tưởng tượng nổi (thường dùng trong ngữ cảnh tích cực).

    • The view from the mountain was out of this world. (Cảnh nhìn từ đỉnh núi tuyệt vời đến mức không thể tưởng tượng nổi.)