incongruously

incongruously

His shirttails stuck out from his tuxedo pants somewhat incongruously.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không phù hợp, một cách kỳ quặc, lạc lõng: "incongruously" mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra một cách không hài hòa, mâu thuẫn với bối cảnh hoặc những thứ xung quanh, gây cảm giác kỳ lạ hoặc không ăn nhập.

dụ sử dụng
  • (Vạt áo sơ mi của anh ta thò ra khỏi quần tuxedo một cách khá lạc lõng.)
  • ( ấy cười một cách không phù hợp trong buổi lễ trang nghiêm.)
  • (Tòa nhà hiện đại đứng lạc lõng giữa những ngôi đền cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incongruously dressed": ăn mặc lạc lõng, không phù hợp với hoàn cảnh.
    • He was incongruously dressed in a Hawaiian shirt at the formal dinner. (Anh ta ăn mặc lạc lõng với áo sơ mi Hawaii trong bữa tối trang trọng.)
  • "incongruously placed": được đặtvị trí không thích hợp.
    • A pink flamingo statue was incongruously placed in the middle of the desert. (Một bức tượng hồng hạc màu hồng được đặt lạc lõng giữa sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Incongruous (tính từ): không phù hợp, kỳ quặc.
    • His casual attitude was incongruous with the seriousness of the meeting. (Thái độ thoải mái của anh ta không phù hợp với sự nghiêm túc của cuộc họp.)
  • Incongruity (danh từ): sự không phù hợp, sự lạc lõng.
    • The incongruity of his behavior surprised everyone. (Sự không phù hợp trong hành vi của anh ta làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Inappropriately: một cách không thích hợp.
  • Oddly: một cách kỳ lạ.
  • Inconsistently: một cách mâu thuẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "incongruously".
Thành ngữ liên quan
  • A fish out of water: cảm giác lạc lõng, không thuộc về nơi nào đó.
    • He felt like a fish out of water, incongruously dressed in a suit at the beach party. (Anh ta cảm thấy như mắc cạn, ăn mặc lạc lõng với bộ vest trong bữa tiệc bãi biển.)