inconsequentially

inconsequentially

She smiled and added inconsequentially that the weather was lovely.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không quan trọng, không hệ trọng: "inconsequentially" chỉ hành động hoặc lời nói được thực hiện khônghậu quả đáng kể, không liên quan đến vấn đề chính, hoặc thiếu tính logic mạch lạc.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói rằng yêu những bông hoa, sau đó thêm một cách không hệ trọng, "Nhưng thời tiết thật tệ.")
  • (Anh ấy nói một cách không quan trọng về ngày của mình, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác không sự kết nối rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to add inconsequentially": thêm vào một cách không liên quan hoặc không quan trọng.

    • "I've finished the report," he said, and then added inconsequentially, "I saw a cat outside." ("Tôi đã hoàn thành báo cáo," anh ấy nói, sau đó thêm một cách không liên quan, "Tôi thấy một con mèo bên ngoài.")
  • "to behave inconsequentially": hành xử không để ý đến hậu quả.

    • The child behaved inconsequentially, running around without caring about the mess. (Đứa trẻ hành xử một cách không quan trọng, chạy nhảy xung quanh không quan tâm đến sự lộn xộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconsequential (tính từ): không quan trọng, không hệ trọng.
    • The error was inconsequential and did not affect the final result. (Lỗi đó không quan trọng không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.)
  • Inconsequence (danh từ): sự không quan trọng, sự không hệ trọng.
    • The inconsequence of his remarks made everyone lose interest. (Sự không quan trọng trong những nhận xét của anh ấy khiến mọi người mất hứng thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Trivially: một cách tầm thường, không đáng kể.
  • Irrelevantly: một cách không liên quan.
  • Insignificantly: một cách không đáng kể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "inconsequentially".
Thành ngữ liên quan
  • "Out of the blue": bất ngờ, không có lý do rõ ràng (thường dùng để chỉ hành động hoặc lời nói không liên quan).
    • He asked, out of the blue and quite inconsequentially, "Do you like penguins?" (Anh ấy hỏi một cách bất ngờ khá không hệ trọng, "Bạn thích chim cánh cụt không?")