inconsequently

inconsequently

She added her comment quite inconsequently to the main conversation.

Định nghĩa

Trạng từ: - Khônghậu quả, không tầm quan trọng: "inconsequently" diễn tả một hành động, lời nói hoặc sự kiện xảy ra không mối liên hệ logic hoặc không dẫn đến kết quả đáng kể nào. - Một cách không liên quan, lạc đề: Trong giao tiếp, từ này chỉ cách nói hoặc hành động không theo mạch suy nghĩ chính, thường mang tính bất ngờ hoặc vô nghĩa.

dụ sử dụng
  • (Bạn mặc đẹp quá," ấy nói thêm vào một cách khá lạc đề, "Tối nay bạn có thể ở lại không?")
  • (Anh ta nói chuyện một cách không mạch lạc, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác không mục đích rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act inconsequentially": hành động một cách không suy nghĩ hoặc không hệ quả.
    • The manager's decision was made inconsequentially, ignoring all the major risks.
      (Quyết định của người quản lý được đưa ra một cách không cân nhắc, bỏ qua mọi rủi ro lớn.)
  • "To remark inconsequentially": nhận xét một cách lạc đề hoặc không liên quan.
    • During the serious meeting, he inconsequentially commented on the weather.
      (Trong cuộc họp nghiêm túc, anh ta đã nhận xét một cách lạc đề về thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconsequent (tính từ): khônghậu quả, không liên quan.
    • His inconsequent remarks confused everyone.
      (Những nhận xét không liên quan của anh ta làm mọi người bối rối.)
  • Inconsequence (danh từ): sự khônghậu quả, sự không liên quan.
    • The inconsequence of his actions was obvious.
      (Sựhậu quả trong hành động của anh ta rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Irrelevantly: một cách không liên quan.
  • Illogically: một cách phi logic.
  • Trivially: một cách tầm thường, không quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go off on a tangent: lạc đề, đi sang chủ đề khác.
    • She kept going off on a tangent during the lecture.
      ( ấy liên tục lạc đề trong suốt bài giảng.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the blue: bất ngờ, không liên quan.
    • He asked, out of the blue, "Do you like cats?"
      (Anh ta hỏi một cách bất ngờ, "Bạn thích mèo không?")
  • Non sequitur: một kết luận không logic, không liên quan.
    • His argument was a complete non sequitur.
      (Lập luận của anh ta hoàn toàn không logic.)