inconsiderately
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách thiếu suy nghĩ, vô tâm: "inconsiderately" mô tả hành động được thực hiện mà không quan tâm đến cảm xúc, nhu cầu hoặc lợi ích của người khác; thể hiện sự thiếu cân nhắc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã mở nhạc to một cách thiếu suy nghĩ vào đêm khuya.)
- (Cô ấy đã lấy miếng bánh cuối cùng một cách vô tâm mà không hỏi.)
- (Người lái xe đã chắn ngang giao lộ một cách vô ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act inconsiderately": hành động một cách thiếu suy nghĩ.
- It is not uncommon for people to act inconsiderately when they are stressed. (Việc mọi người hành động thiếu suy nghĩ khi căng thẳng là không hiếm gặp.)
"inconsiderately of others": không quan tâm đến người khác.
- He spoke inconsiderately of others' feelings during the meeting. (Anh ấy đã nói năng thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến cảm xúc của người khác trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
Inconsiderate (tính từ): thiếu suy nghĩ, vô tâm.
- It was inconsiderate of him to leave without saying goodbye. (Thật vô tâm khi anh ấy rời đi mà không chào tạm biệt.)
Inconsideration (danh từ): sự thiếu suy nghĩ, sự vô tâm.
- His inconsideration for his colleagues led to conflicts. (Sự vô tâm của anh ấy đối với đồng nghiệp đã dẫn đến xung đột.)
Từ đồng nghĩa
Thoughtlessly: một cách không suy nghĩ.
- He thoughtlessly interrupted the speaker. (Anh ấy đã ngắt lời người nói một cách không suy nghĩ.)
Carelessly: một cách bất cẩn.
- She carelessly left the door open. (Cô ấy đã để cửa mở một cách bất cẩn.)
Rudely: một cách thô lỗ.
- He rudely ignored her question. (Anh ấy thô lỗ phớt lờ câu hỏi của cô ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to act out": hành động thiếu kiềm chế (thường mang nghĩa tiêu cực, tương tự hành động vô tâm).
- The child acted out inconsiderately in class. (Đứa trẻ đã hành động thiếu kiềm chế một cách vô tâm trong lớp.)
Thành ngữ liên quan
- "To ride roughshod over someone": hành động một cách tàn nhẫn, không quan tâm đến người khác.
- The manager rode roughshod over the team's suggestions, acting inconsiderately. (Người quản lý đã phớt lờ mọi đề xuất của nhóm, hành động một cách vô tâm.)