inconsiderately

inconsiderately

He spoke inconsiderately during the quiet library hours.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách thiếu suy nghĩ, vô tâm: "inconsiderately" mô tả hành động được thực hiện không quan tâm đến cảm xúc, nhu cầu hoặc lợi ích của người khác; thể hiện sự thiếu cân nhắc.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mở nhạc to một cách thiếu suy nghĩ vào đêm khuya.)
  • ( ấy đã lấy miếng bánh cuối cùng một cáchtâm không hỏi.)
  • (Người lái xe đã chắn ngang giao lộ một cách vô ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act inconsiderately": hành động một cách thiếu suy nghĩ.

    • It is not uncommon for people to act inconsiderately when they are stressed. (Việc mọi người hành động thiếu suy nghĩ khi căng thẳng không hiếm gặp.)
  • "inconsiderately of others": không quan tâm đến người khác.

    • He spoke inconsiderately of others' feelings during the meeting. (Anh ấy đã nói năng thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến cảm xúc của người khác trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconsiderate (tính từ): thiếu suy nghĩ, vô tâm.

    • It was inconsiderate of him to leave without saying goodbye. (Thậttâm khi anh ấy rời đi không chào tạm biệt.)
  • Inconsideration (danh từ): sự thiếu suy nghĩ, sựtâm.

    • His inconsideration for his colleagues led to conflicts. (Sựtâm của anh ấy đối với đồng nghiệp đã dẫn đến xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoughtlessly: một cách không suy nghĩ.

    • He thoughtlessly interrupted the speaker. (Anh ấy đã ngắt lời người nói một cách không suy nghĩ.)
  • Carelessly: một cách bất cẩn.

    • She carelessly left the door open. ( ấy đã để cửa mở một cách bất cẩn.)
  • Rudely: một cách thô lỗ.

    • He rudely ignored her question. (Anh ấy thô lỗ phớt lờ câu hỏi của ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to act out": hành động thiếu kiềm chế (thường mang nghĩa tiêu cực, tương tự hành độngtâm).
    • The child acted out inconsiderately in class. (Đứa trẻ đã hành động thiếu kiềm chế một cáchtâm trong lớp.)
Thành ngữ liên quan
  • "To ride roughshod over someone": hành động một cách tàn nhẫn, không quan tâm đến người khác.
    • The manager rode roughshod over the team's suggestions, acting inconsiderately. (Người quản lý đã phớt lờ mọi đề xuất của nhóm, hành động một cáchtâm.)

Từ có nhắc đến "inconsiderately"