inconspicuously
Định nghĩa
Trạng từ: một cách kín đáo, một cách lặng lẽ, không gây chú ý.
Giải thích: "Inconspicuously" mô tả hành động được thực hiện theo cách mà người khác khó hoặc không thể nhận thấy, nhằm tránh thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã bước vào phòng một cách kín đáo, hy vọng không ai để ý đến việc anh đến muộn.)
- (Cô ấy nhét mảnh giấy vào túi anh ta một cách lặng lẽ trong cuộc họp.)
- (Điệp viên di chuyển một cách không gây chú ý qua khu chợ đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act inconspicuously": hành động một cách kín đáo, thường dùng trong bối cảnh cần giữ bí mật hoặc tránh sự chú ý.
- To avoid detection, the agent had to act inconspicuously at all times. (Để tránh bị phát hiện, điệp viên phải hành động một cách kín đáo mọi lúc.)
"to dress inconspicuously": ăn mặc kín đáo, không nổi bật.
- He dressed inconspicuously in plain clothes to blend in with the crowd. (Anh ấy ăn mặc kín đáo với quần áo đơn giản để hòa nhập với đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Inconspicuous (tính từ): kín đáo, không dễ thấy.
- The inconspicuous door was hidden behind the bookshelf. (Cánh cửa kín đáo được giấu sau kệ sách.)
- Conspicuously (trạng từ, trái nghĩa): một cách dễ thấy, gây chú ý.
- She was conspicuously absent from the meeting. (Cô ấy vắng mặt một cách dễ thấy trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Discreetly: một cách thận trọng, kín đáo.
- Subtly: một cách tinh tế, khó nhận thấy.
- Unobtrusively: một cách không phô trương, không gây chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blend in: hòa nhập, không nổi bật.
- He tried to blend in inconspicuously with the locals. (Anh ấy cố gắng hòa nhập một cách kín đáo với người dân địa phương.)
- Keep a low profile: giữ thái độ kín đáo, không gây chú ý.
- After the scandal, the politician kept a low profile and acted inconspicuously. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó giữ thái độ kín đáo và hành động một cách không gây chú ý.)
Thành ngữ liên quan
- Fly under the radar: hoạt động mà không bị chú ý.
- The small business flew under the radar inconspicuously for years. (Doanh nghiệp nhỏ đã hoạt động không bị chú ý một cách kín đáo trong nhiều năm.)