incontestabilité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính không thể chối cãi được, tính hiển nhiên: Chỉ phẩm chất của một sự việc, lập luận hoặc bằng chứng không thể bị bác bỏ, phủ nhận hoặc tranh cãi một cách hợp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'incontestabilité de ses preuves a convaincu le jury. (Tính không thể chối cãi được của các bằng chứng của anh ấy đã thuyết phục bồi thẩm đoàn.)
    • L'incontestabilité de ce principe est reconnue par tous. (Tính hiển nhiên của nguyên tắc này được mọi người thừa nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "devoir son incontestabilité à...": được tính không thể chối cãi nhờ vào...

    • Ce fait doit son incontestabilité à de multiples témoignages. (Sự việc này được tính không thể chối cãi nhờ vào nhiều lời khai chứng kiến.)
  • "relever de l'incontestabilité": thuộc về phạm vi của sự hiển nhiên, không thể tranh cãi.

    • Son innocence relève de l'incontestabilité après la découverte de la nouvelle preuve. (Sự vô tội của anh ta thuộc về phạm vi không thể tranh cãi sau khi phát hiện ra bằng chứng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Incontestable (tính từ): không thể chối cãi, hiển nhiên.

    • C'est un fait incontestable. (Đómột sự thật hiển nhiên.)
  • Contester (động từ): tranh cãi, phủ nhận.

    • Personne ne peut contester cette vérité. (Không ai có thể phủ nhận sự thật này.)
Từ đồng nghĩa
  • Indéniabilité (danh từ giống cái): tính không thể phủ nhận.
  • Évidence (danh từ giống cái): tính hiển nhiên, rõ ràng.
  • Certitude (danh từ giống cái): tính chắc chắn.
Từ trái nghĩa
  • Contestabilité (danh từ giống cái): tính có thể tranh cãi.
  • Doute (danh từ giống đực): sự nghi ngờ.
  • Incertitude (danh từ giống cái): sự không chắc chắn.
danh từ giống cái
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) tính không chối cãi được