incontestible
Tính từ: Incontestible (hoặc incontestable) có nghĩa là không thể tranh cãi, không thể bàn cãi, hiển nhiên. Từ này dùng để miêu tả một sự thật, bằng chứng, hoặc lập luận mà không ai có thể phủ nhận hoặc nghi ngờ được.
- (Bằng chứng chống lại anh ta là không thể tranh cãi.)
- (Tài năng của cô ấy với tư cách một nhạc sĩ là hiển nhiên.)
- (Đó là một sự thật không thể bàn cãi rằng mặt trời mọc ở hướng đông.)
Incontestible proof: bằng chứng không thể chối cãi, dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khoa học.
- The DNA test provided incontestible proof of his innocence. (Xét nghiệm ADN đã cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về sự vô tội của anh ta.)
Incontestible logic: logic không thể bác bỏ, dùng trong các lập luận triết học hoặc toán học.
- The mathematician presented an incontestible logic for his theorem. (Nhà toán học đã trình bày một logic không thể bác bỏ cho định lý của mình.)
- Incontestable (tính từ): biến thể chính tả phổ biến hơn, hoàn toàn đồng nghĩa với .
- Contestable (tính từ): trái nghĩa, có nghĩa là "có thể tranh cãi, có thể bị phản đối".
- Uncontestable (tính từ): đồng nghĩa, ít dùng hơn.
- Incontestability (danh từ): tính không thể tranh cãi.
- Indisputable: không thể phủ nhận, hiển nhiên.
- The data is indisputable. (Dữ liệu là không thể phủ nhận.)
- Undeniable: không thể chối cãi.
- His effort is undeniable. (Nỗ lực của anh ấy là không thể chối cãi.)
- Unquestionable: không thể nghi ngờ.
- Her honesty is unquestionable. (Sự trung thực của cô ấy là không thể nghi ngờ.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến incontestible.
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến incontestible. Tuy nhiên, ý nghĩa của từ này thường xuất hiện trong các thành ngữ như: - Beyond a shadow of a doubt: không còn một chút nghi ngờ nào. - The truth was established beyond a shadow of a doubt. (Sự thật đã được xác lập không còn một chút nghi ngờ nào.)