incontesté

Học thuật
Thân thiện
incontesté

Le champion reste le détenteur incontesté du titre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ai tranh cãi, không ai đặt vấn đề nghi ngờ: Dùng để mô tả một sự thật, quyền lợi, phẩm chất hoặc địa vị được mọi người công nhận một cách rộng rãi không sự phản đối hay nghi ngờ nào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son talent est incontesté. (Tài năng của anh ấykhông ai tranh cãi.)
    • C'est un fait incontesté. (Đómột sự thật không ai đặt vấn đề nghi ngờ.)
    • Il détient le record incontesté de victoires. (Anh ấy nắm giữ kỷ lục về số chiến thắng không ai tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit incontesté": Quyền không ai tranh cãi.

    • Il a un droit incontesté sur cette propriété. (Anh ấy có một quyền không ai tranh cãi đối với tài sản này.)
  • "Autorité incontestée": Uy quyền/Thẩm quyền không bị thách thức.

    • Elle exerce une autorité incontestée dans son domaine. ( ấy có một uy quyền không ai tranh cãi trong lĩnh vực của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Incontestable (adj): Không thể chối cãi, hiển nhiên. (Nhấn mạnh vào bản chất khách quan của sự thật hơn là sự đồng thuận của mọi người).

    • Une preuve incontestable. (Một bằng chứng không thể chối cãi.)
  • Indiscuté (adj): Không bị bàn cãi, không bị thảo luận. (Có thể hàm ý rằng điều đó chưa từng được đem ra xem xét hoặc tranh luận).

    • Un postulat indiscuté. (Một tiền đề không bị bàn cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Indéniable: Không thể phủ nhận.
  • Reconnu par tous: Được mọi người công nhận.
  • Hors de doute: Ngoài mọi nghi ngờ.
Từ trái nghĩa
  • Contesté: Bị tranh cãi, bị thách thức.
  • Discutable: Có thể bàn cãi.
  • Litigieux: tranh chấp.
incontesté

Le champion reste le détenteur incontesté du titre.

tính từ
  1. không ai tranh cãi, không ai đặt vấn đề nghi ngờ
    • Droit incontesté
      quyền không ai tranh cãi