incontrôlable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể kiểm soát được: Dùng để mô tả một cái gì đó đã vượt ra ngoài tầm kiểm soát, không thể ngăn chặn, kiềm chế hoặc điều khiển được.
- Bất trị, không chế ngự được: Thường dùng để mô tả cảm xúc, hành vi hoặc tình huống trở nên quá mạnh mẽ và không thể kìm hãm.
Ví dụ sử dụng
- (Cơn thịnh nộ của công chúng là không thể kiểm soát được.)
- (Anh ấy bị một cơn ho không thể dừng lại được.)
- (Ngọn lửa đã trở nên bất trị vì gió mạnh.)
- (Một trận cười không thể kìm được làm anh ta run lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fou rire incontrôlable": Cơn cười điên cuồng không thể kiềm chế.
- La blague a provoqué un fou rire incontrôlable dans la classe. (Câu chuyện cười đã gây ra một cơn cười điên cuồng không thể kìm nén trong lớp học.)
- "Situation devenue incontrôlable": Tình huống đã trở nên không thể kiểm soát.
- La manifestation a dégénéré en une situation incontrôlable. (Cuộc biểu tình đã biến thành một tình huống không thể kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
- Incontrôlé (adj): Không được kiểm soát, thiếu kiểm soát (nhấn mạnh vào việc thiếu sự kiểm soát hơn là không thể kiểm soát).
- Une croissance urbaine incontrôlée. (Sự phát triển đô thị thiếu kiểm soát.)
- Contrôlable (adj): Có thể kiểm soát được (từ trái nghĩa).
- L'incendie était encore contrôlable. (Đám cháy vẫn còn có thể kiểm soát được.)
Từ đồng nghĩa
- Ingouvernable: Không thể cai quản, không thể điều khiển.
- Irrépressible: Không thể đè nén, không thể kìm lại được (thường dùng cho cảm xúc).
- Déchaîné: Bùng lên dữ dội, không kiềm chế được (như bão tố, cảm xúc).
Các cụm từ liên quan
- Hors de contrôle: Ngoài tầm kiểm soát (cụm từ có nghĩa tương đương).
- La voiture était hors de contrôle. (Chiếc xe ô tô đã ngoài tầm kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
- Prendre des proportions incontrôlables: Phát triển đến mức không thể kiểm soát được.
- Le scandale a pris des proportions incontrôlables. (Vụ bê bối đã phát triển đến mức không thể kiểm soát.)
tính từ
- không thể kiểm tra (lại), không thể kiểm chứng