inconvenience oneself
Định nghĩa
Động từ (dạng phản thân): "inconvenience oneself" có nghĩa là tự gây ra sự bất tiện, phiền hà hoặc khó khăn cho chính bản thân mình, thường là khi làm một việc gì đó không cần thiết hoặc không mong muốn. Nó mang hàm ý rằng người nói từ chối hoặc không muốn người khác phải vất vả, làm phiền vì mình.
Ví dụ sử dụng
- (Xin đừng làm phiền bản thân anh bằng cách đến đón tôi; tôi có thể đi taxi.)
- (Anh ấy đã tự làm khó mình rất nhiều để giúp chúng tôi chuyển đồ đạc.)
- (Cô ấy từ chối tự làm phiền mình vì một chuyện nhỏ nhặt như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường được dùng trong các tình huống lịch sự, đề nghị người khác không cần phải cố gắng hoặc làm thêm việc vì mình.
- Có thể kết hợp với các trạng từ như "greatly", "too much" để nhấn mạnh mức độ bất tiện.
- Thank you for helping, but please don't inconvenience yourself too much. (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ, nhưng xin đừng tự làm phiền mình quá nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Inconvenience (danh từ): sự bất tiện, phiền hà.
- I apologize for the inconvenience caused. (Tôi xin lỗi vì sự bất tiện đã gây ra.)
- Inconvenient (tính từ): bất tiện, phiền phức.
- This time is inconvenient for me. (Giờ này không tiện cho tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Trouble oneself: tự làm khó mình, tự gây phiền hà.
- He didn't trouble himself to call. (Anh ấy không thèm tự làm khó mình để gọi điện.)
- Put oneself out: tự gây bất tiện, tự vất vả.
- She put herself out to accommodate us. (Cô ấy đã tự vất vả để chiều theo chúng tôi.)
- Bother oneself: tự làm phiền mình.
- Don't bother yourself with the details. (Đừng tự làm phiền mình với các chi tiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "inconvenience oneself", nhưng có thể dùng: - Go out of one's way: cố gắng hết sức, làm điều gì đó ngoài mong đợi (thường mang ý tích cực hơn). - He went out of his way to help us. (Anh ấy đã hết sức giúp đỡ chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Don't go to any trouble: đừng làm phiền, đừng vất vả (một cách nói lịch sự tương tự).
- Don't go to any trouble for me; I'll be fine. (Đừng vất vả gì vì tôi; tôi sẽ ổn thôi.)