inconveniently

inconveniently

He placed the package inconveniently on the very top shelf.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách bất tiện, không thuận lợi, gây khó khăn hoặc phiền hà cho ai đó hoặc việc đó.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đến vào một giờ muộn một cách bất tiện.)
  • (Cửa hàng được đặtmột vị trí bất tiện, xa trung tâm thành phố.)
  • ( ấy đã quên chìa khóanhà một cách bất tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Inconveniently + tính từ: dùng để nhấn mạnh mức độ bất tiện của một trạng thái hoặc hành động.
    • The meeting was scheduled inconveniently early in the morning. (Cuộc họp được lên lịch vào một giờ sáng sớm bất tiện.)
  • Inconveniently + động từ: mô tả hành động gây ra sự bất tiện.
    • The train was inconveniently delayed for two hours. (Chuyến tàu đã bị hoãn một cách bất tiện trong hai giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconvenient (tính từ): bất tiện, không thuận lợi.
    • The location is very inconvenient for public transport. (Vị trí này rất bất tiện cho phương tiện giao thông công cộng.)
  • Inconvenience (danh từ): sự bất tiện, sự phiền hà.
    • We apologize for any inconvenience caused. (Chúng tôi xin lỗi bất kỳ sự bất tiện nào gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Awkwardly: một cách khó xử, lúng túng (thường chỉ sự bất tiện do tình huống).
    • He sat awkwardly in the small chair. (Anh ấy ngồi một cách khó chịu trên chiếc ghế nhỏ.)
  • Uncomfortably: một cách không thoải mái (nhấn mạnh cảm giác khó chịu).
    • She waited uncomfortably in the cold. ( ấy chờ đợi một cách không thoải mái trong cái lạnh.)
  • Troublesomely: một cách rắc rối, phiền phức.
    • The task was troublesomely complex. (Nhiệm vụ này phức tạp một cách rắc rối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put out: gây bất tiện, làm phiền.
    • I hope I'm not putting you out by asking this favor. (Tôi hy vọng tôi không làm phiền bạn khi nhờ vả điều này.)
  • Hold up: làm chậm trễ, gây bất tiện.
    • The traffic held us up inconveniently. (Giao thông đã làm chúng tôi chậm trễ một cách bất tiện.)
Thành ngữ liên quan
  • At an inconvenient time: vào một thời điểm bất tiện.
    • You called at an inconvenient time; I was in a meeting. (Bạn gọi vào một thời điểm bất tiện; tôi đang họp.)
  • Inconvenient truth: sự thật bất tiện (ám chỉ điều khó chấp nhận nhưng đúng).
    • The report revealed an inconvenient truth about the company's pollution. (Báo cáo đã tiết lộ một sự thật bất tiện về ô nhiễm của công ty.)