inconvincible
/,inkən'vinsəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể thuyết phục được: Chỉ một người có quan điểm, niềm tin hoặc thái độ rất vững chắc, không thể bị lay chuyển hoặc thay đổi bởi lý lẽ, bằng chứng hay lời thuyết phục nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He remained inconvincible despite all the scientific evidence presented to him. (Anh ấy vẫn không thể thuyết phục được bất chấp tất cả các bằng chứng khoa học được trình bày.)
- Her faith in the project was inconvincible; no amount of criticism could deter her. (Niềm tin của cô ấy vào dự án là không thể lay chuyển; không một lời chỉ trích nào có thể làm cô nản lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be inconvincible on a matter": không thể bị thuyết phục về một vấn đề.
- The judge was inconvincible on the point of law. (Vị thẩm phán không thể bị thuyết phục về điểm luật đó.)
"inconvincible resolve": sự quyết tâm không gì lay chuyển.
- She faced the challenges with inconvincible resolve. (Cô ấy đối mặt với những thách thức bằng một sự quyết tâm không gì lay chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Inconvincibility (danh từ): tính chất không thể thuyết phục được.
- The inconvincibility of his stance made further discussion pointless. (Tính không thể thuyết phục được trong lập trường của anh ta khiến cuộc thảo luận thêm trở nên vô ích.)
Từ đồng nghĩa
- Unpersuadable: không thể thuyết phục được.
- Adamant: cứng rắn, kiên quyết.
- Unyielding: không chịu nhượng bộ.
Từ trái nghĩa
- Convincible: có thể thuyết phục được.
- Persuadable: dễ bị thuyết phục.
- Open-minded: cởi mở, sẵn sàng lắng nghe.
tính từ
- không thể thuyết phục được