incredibly
Định nghĩa
- Trạng từ (Adverb):
- Một cách đáng kinh ngạc, khó tin: "incredibly" diễn tả một mức độ hoặc tính chất vượt quá sự mong đợi, đến mức khó có thể tin được. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự khác thường, mạnh mẽ hoặc phi thường của một sự việc, hành động, hoặc trạng thái.
- Cực kỳ, vô cùng: Trong văn nói hàng ngày, "incredibly" còn được dùng như một trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa "rất", "cực kỳ", tương tự như "extremely" hay "very".
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy chơi piano cực kỳ giỏi.)
- (Cảnh nhìn từ trên núi đẹp một cách khó tin.)
- (Anh ấy vô cùng may mắn khi sống sót sau tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Incredibly" đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác: Dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc trạng từ đó.
- The food was incredibly spicy. (Đồ ăn cay cực kỳ.)
- She handled the situation incredibly calmly. (Cô ấy xử lý tình huống một cách bình tĩnh đáng kinh ngạc.)
"Incredibly" đứng đầu câu: Dùng để bắt đầu một câu nhận xét, thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.
- Incredibly, no one was hurt in the fire. (Thật khó tin, không ai bị thương trong vụ hỏa hoạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Incredible (tính từ): đáng kinh ngạc, khó tin.
- That is an incredible story. (Đó là một câu chuyện khó tin.)
- Incredibility (danh từ): sự khó tin, tính khó tin.
- The incredibility of the situation was overwhelming. (Sự khó tin của tình huống thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Extremely: cực kỳ.
- She is extremely talented. (Cô ấy cực kỳ tài năng.)
- Exceedingly: vô cùng, quá mức.
- The task was exceedingly difficult. (Nhiệm vụ vô cùng khó khăn.)
- Unbelievably: không thể tin nổi.
- He ran unbelievably fast. (Anh ấy chạy nhanh không thể tin nổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "incredibly". Tuy nhiên, nó thường kết hợp với các động từ như "seem", "appear" hoặc "look" để tạo thành cấu trúc nhấn mạnh.
- The plan seemed incredibly risky. (Kế hoạch có vẻ cực kỳ rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định chứa "incredibly". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các câu cảm thán như:
- It's incredibly hot today! (Hôm nay nóng kinh khủng!)
- That's incredibly kind of you. (Bạn thật tử tế một cách đáng kinh ngạc.)