incriminatingly
He glanced incriminatingly at the locked drawer when the detective asked about the missing file.
Định nghĩa
Trạng từ: - Theo cách buộc tội, theo cách gây tội: "incriminatingly" mô tả hành động, lời nói hoặc bằng chứng khiến ai đó bị nghi ngờ phạm tội hoặc bị quy tội.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn anh ta theo cách buộc tội, chỉ vào chiếc bình bị vỡ.)
- (Tài liệu đó được tìm thấy trong ngăn kéo của anh ta một cách gây tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak incriminatingly": nói theo cách buộc tội.
- The witness spoke incriminatingly about the suspect's actions. (Nhân chứng nói theo cách buộc tội về hành động của nghi phạm.)
"to act incriminatingly": hành động theo cách gây tội.
- He acted incriminatingly by hiding the evidence. (Anh ta hành động theo cách gây tội bằng cách giấu bằng chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Incriminating (tính từ): có tính buộc tội, gây tội.
- The incriminating evidence was presented in court. (Bằng chứng buộc tội đã được trình bày tại tòa.)
- Incriminate (động từ): buộc tội, quy tội.
- The letter incriminated him in the robbery. (Bức thư đã buộc tội anh ta trong vụ cướp.)
Từ đồng nghĩa
- Accusingly: theo cách buộc tội.
- Condemningly: theo cách lên án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "incriminatingly".
Thành ngữ liên quan
Point the finger at someone: chỉ trích ai đó, buộc tội ai đó.
- He pointed the finger at his colleague incriminatingly. (Anh ta chỉ trích đồng nghiệp của mình một cách buộc tội.)
Leave no stone unturned: không bỏ sót bất kỳ điều gì (thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm bằng chứng).
- The detective left no stone unturned, incriminatingly gathering every clue. (Thám tử không bỏ sót điều gì, thu thập mọi manh mối một cách buộc tội.)