incrément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Toán học, Tin học) Lượng gia, số gia: Một giá trị nhỏ được cộng thêm vào một biến số hoặc một tổng thể để làm tăng nó lên một mức độ nhất định. Nó thường chỉ sự tăng lên theo từng bước nhỏ, rời rạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'incrément de la variable est de 1. (Lượng gia của biến số là 1.)
- Le programme ajoute un incrément fixe à chaque itération. (Chương trình cộng thêm một lượng gia cố định vào mỗi vòng lặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Incrémenter" (động từ): Tăng lên theo từng bước, cộng thêm một lượng gia.
- Il faut incrémenter le compteur. (Cần phải tăng bộ đếm lên.)
- "Incrémentation" (danh từ giống cái): Hành động hoặc quá trình tăng lên theo từng bước.
- L'incrémentation des salaires se fait annuellement. (Việc tăng lương theo từng bước được thực hiện hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Incrémental(e) (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến sự tăng lên theo từng bước nhỏ.
- Une amélioration incrémentale. (Một sự cải thiện theo từng bước nhỏ.)
- Accroissement (danh từ giống đực): Sự gia tăng, sự tăng trưởng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết theo từng bước rời rạc).
Từ đồng nghĩa
- Augmentation (n): Sự tăng lên.
- Accroissement (n): Sự gia tăng.
Từ trái nghĩa
- Décrément (n): Lượng giảm, số giảm.
- Diminution (n): Sự giảm bớt.
danh từ giống đực
- (toán học) lượng gia, số gia