incubation period

incubation period

A patient is in the incubation period after exposure to a virus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời kỳbệnh: "incubation period" khoảng thời gian từ khi một người bị nhiễm mầm bệnh (vi-rút, vi khuẩn, v.v.) cho đến khi các triệu chứng đầu tiên của bệnh xuất hiện.
    • Giai đoạn tiềm ẩn: Trong bối cảnh rộng hơn, thuật ngữ này cũng có thể chỉ giai đoạn tiềm ẩn trước khi một sự kiện hoặc quá trình nào đó bộc lộ rõ ràng.
dụ sử dụng
  • (Thời kỳbệnh của COVID-19 thường kéo dài từ 2 đến 14 ngày.)
  • (Trong thời kỳbệnh, người nhiễm bệnh có thể không triệu chứng nào nhưng vẫn có thể lây lan vi-rút.)
  • (Thời kỳbệnh của bệnh cúm thường một đến bốn ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incubation period" có thể được dùng trong các lĩnh vực ngoài y học, như sinh học hoặc kinh tế, để chỉ khoảng thời gian chuẩn bị trước khi một hiện tượng xảy ra.
    • The incubation period of the idea was several years before it became a successful business. (Thời kỳbệnh của ý tưởng đó kéo dài vài năm trước khi trở thành một doanh nghiệp thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Incubation (danh từ): sựbệnh, quá trình ấp trứng, hoặc sự phát triển trong điều kiện được kiểm soát.
    • The incubation of the eggs takes about 21 days. (Quá trình ấp trứng mất khoảng 21 ngày.)
  • Incubate (động từ): ủ (bệnh, trứng, ý tưởng).
    • The virus can incubate for weeks before symptoms appear. (Vi-rút có thểbệnh trong nhiều tuần trước khi triệu chứng xuất hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Latent period: thời kỳ tiềm ẩn (thường dùng trong y học sinh học).
  • Hidden phase: giai đoạn ẩn giấu (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "incubation period", nhưng có thể kết hợp với động từ "enter" hoặc "undergo":
    • The patient enters the incubation period after exposure. (Bệnh nhân bước vào thời kỳbệnh sau khi tiếp xúc.)
    • The disease undergoes an incubation period of several days. (Căn bệnh trải qua thời kỳbệnh vài ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "incubation period", nhưng trong y học, thuật ngữ này thường được dùng trong các bối cảnh chuyên ngành.