incubational

/'inkjubeitəri/ Cách viết khác : (incubational) /,inkju'beiʃənl/ (incubative) /'inkjubeitiv
Học thuật
Thân thiện
incubational

A patient is in the incubational stage of a mild illness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về giai đoạn ấp trứng: Liên quan đến quá trình ấp trứng, đặc biệt của các loài chim hoặc một số loài động vật khác.
    • Thuộc về thời kỳbệnh: Trong y học, chỉ giai đoạn từ khi mầm bệnh xâm nhập cơ thể cho đến khi các triệu chứng đầu tiên xuất hiện.
    • Thuộc về giai đoạn hình thành phát triển ban đầu: Dùng để mô tả giai đoạn đầu tiên, chuẩn bị hoặc nuôi dưỡng một ý tưởng, dự án hoặc tổ chức trước khi hoạt động đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The incubational period for chicken eggs is about 21 days. (Giai đoạn ấp trứng của khoảng 21 ngày.)
    • Doctors are monitoring the patient during the incubational phase of the disease. (Các bác sĩ đang theo dõi bệnh nhân trong giai đoạnbệnh.)
    • The startup is still in its incubational stage, focusing on research and development. (Công ty khởi nghiệp vẫn đang trong giai đoạn hình thành, tập trung vào nghiên cứu phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incubational environment": Môi trường ươm tạo, nuôi dưỡng.

    • The university provides an excellent incubational environment for new tech ideas. (Trường đại học cung cấp một môi trường ươm tạo tuyệt vời cho các ý tưởng công nghệ mới.)
  • "Incubational support": Sự hỗ trợ trong giai đoạn đầu.

    • The program offers financial and mentoring incubational support to young entrepreneurs. (Chương trình cung cấp hỗ trợ tài chính cố vấn trong giai đoạn đầu cho các doanh nhân trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Incubation (danh từ): Sự ấp trứng; thời kỳbệnh; giai đoạn ươm tạo.

    • The incubation of this business idea took two years. (Việc ươm tạo ý tưởng kinh doanh này mất hai năm.)
  • Incubative (tính từ): tính chất ấp, ủ; tính chất chuẩn bị, nuôi dưỡng. (Đây một biến thể chính tả khác với nghĩa tương tự "incubational").

    • The incubative phase is critical for the project's success. (Giai đoạn chuẩn bị rất quan trọng cho sự thành công của dự án.)
  • Incubator (danh từ): ấp trứng; lồng ấp (cho trẻ sơ sinh); không gian/văn phòng ươm tạo doanh nghiệp.

    • The tech incubator helped launch many successful companies. (Không gian ươm tạo công nghệ đã giúp khởi nghiệp nhiều công ty thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Formative (adj): Thuộc về giai đoạn hình thành.
  • Developmental (adj): Thuộc về sự phát triển.
  • Latent (adj): Tiềm ẩn, ủ (đặc biệt về bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "incubational")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incubational")

incubational

A patient is in the incubational stage of a mild illness.

tính từ
  1. (thuộc) sự ấp
  2. (y học) ủ bệnh