inculpé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người bị buộc tội: Chỉ một người đã bị cơ quan tư pháp chính thức buộc tội trong một vụ án hình sự, nhưng chưa bị kết án. Đây là thuật ngữ pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'inculpé a nié toutes les accusations. (Người bị buộc tội đã phủ nhận tất cả các cáo buộc.)
- Le juge a interrogé l'inculpé pendant plusieurs heures. (Thẩm phán đã thẩm vấn người bị buộc tội trong nhiều giờ.)
- Les droits de l'inculpé doivent être respectés. (Các quyền của người bị buộc tội phải được tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hệ thống pháp luật, "inculpé" là một giai đoạn cụ thể. Một người trở thành sau khi bị một thẩm phán điều tra (juge d'instruction) chính thức thông báo về những tội danh bị nghi ngờ. Giai đoạn này diễn ra trước khi ra tòa xét xử.
Biến thể và từ gần giống
- Inculpée (danh từ giống cái): Người bị buộc tội (dạng giống cái).
- L'inculpée a été remise en liberté sous contrôle judiciaire. (Người bị buộc tội đã được trả tự do dưới sự giám sát của tòa án.)
- Inculper (động từ): Buộc tội, tố giác.
- Le juge a décidé d'inculper le suspect. (Thẩm phán đã quyết định buộc tội nghi phạm.)
- Inculpation (danh từ giống cái): Sự buộc tội, cáo buộc chính thức.
- L'inculpation pour meurtre est très grave. (Cáo buộc tội giết người là rất nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Accusé(e) (danh từ): Bị cáo. (Từ này thường được dùng trong giai đoạn tại tòa án, sau ).
- Prévenu(e) (danh từ): Bị can, người bị tình nghi. (Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng mang tính chính thức hơn trong thủ tục tố tụng).
Từ trái nghĩa
- Victime (danh từ): Nạn nhân.
- Plaignant(e) (danh từ): Người khiếu nại, nguyên đơn.
danh từ
- người bị buộc tội