inculquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khắc sâu, ghi khắc, truyền thụ (một ý tưởng, nguyên tắc, giá trị) vào tâm trí ai đó một cách kiên trì và thuyết phục: Hành động làm cho ai đó tiếp nhận và ghi nhớ sâu sắc một điều gì đó thông qua sự nhắc đi nhắc lại hoặc giảng dạy thấm thía.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les parents essayent d'inculquer le respect aux enfants. (Cha mẹ cố gắng khắc sâu lòng tôn trọng vào tâm trí trẻ em.)
- Ce professeur a inculqué l'amour de la littérature à ses élèves. (Giáo viên này đã truyền thụ tình yêu văn học cho học sinh của mình.)
- Il faut inculquer de bonnes habitudes dès le plus jeune âge. (Phải ghi khắc những thói quen tốt ngay từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inculquer à quelqu'un que...": Khắc sâu cho ai đó ý nghĩ rằng...
- On lui a inculqué que le travail était la valeur suprême. (Người ta đã khắc sâu vào anh ta rằng công việc là giá trị tối thượng.)
- "se faire inculquer quelque chose": Được truyền thụ, được khắc sâu điều gì đó.
- Les valeurs qu'il s'est fait inculquer dans sa jeunesse l'ont guidé toute sa vie. (Những giá trị mà anh ấy được truyền thụ từ thời trẻ đã dẫn lối cho anh suốt cuộc đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Inculcation (danh từ): Sự khắc sâu, sự truyền thụ (các nguyên tắc, giáo lý).
- L'inculcation des valeurs morales est un rôle important de l'école. (Việc truyền thụ các giá trị đạo đức là một vai trò quan trọng của nhà trường.)
Từ đồng nghĩa
- Instiller: Thấm dần, truyền thụ dần dần (một cảm xúc, ý tưởng).
- Imprégner: Thấm nhuần, làm cho thấm đẫm (thường dùng cho tư tưởng, tinh thần).
- Enseigner: Dạy, giảng dạy (nghĩa rộng hơn và ít nhấn mạnh vào sự khắc sâu hơn).
Từ trái nghĩa
- Effacer: Xóa bỏ.
- Extirper: Nhổ bỏ, loại trừ (một ý nghĩ, thói quen).
- Oublier: Quên.
Các cụm từ liên quan
- Inculquer une discipline: Truyền thụ/khắc sâu tính kỷ luật.
- Inculquer une notion: Khắc sâu một khái niệm.
- Inculquer par l'exemple: Truyền thụ bằng gương mẫu.
ngoại động từ
- khắc sâu vào trí não
- Inculquer une véritékhắc sâu một chân lý vào trí não