incurably
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách không thể chữa khỏi: "incurably" chỉ tình trạng bệnh tật hoặc vấn đề mà y học hoặc các biện pháp can thiệp không thể làm lành hoàn toàn.
- Đến mức không thể cứu chữa: "incurably" còn dùng để nhấn mạnh mức độ cực đoan của một phẩm chất hoặc trạng thái, thường là tiêu cực hoặc không thể thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bị bệnh không thể chữa khỏi.)
- (Cô ấy lạc quan đến mức không thể thay đổi.)
- (Căn bệnh khiến anh ấy mù vĩnh viễn không thể chữa trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "incurably romantic": lãng mạn một cách không thể cứu chữa, nghĩa là rất lãng mạn và khó thay đổi.
- She is incurably romantic, always believing in true love. (Cô ấy lãng mạn đến mức không thể cứu chữa, luôn tin vào tình yêu đích thực.)
- "incurably curious": tò mò một cách không thể kiềm chế.
- The child was incurably curious about everything. (Đứa trẻ tò mò về mọi thứ một cách không thể kiềm chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Incurable (tính từ): không thể chữa khỏi.
- The doctor said the cancer was incurable. (Bác sĩ nói căn bệnh ung thư là không thể chữa khỏi.)
- Cure (danh từ/động từ): chữa trị, phương pháp chữa bệnh.
- There is no cure for this disease. (Không có phương pháp chữa trị cho căn bệnh này.)
Từ đồng nghĩa
- Irreversibly: một cách không thể đảo ngược.
- Hopelessly: một cách vô vọng.
- Terminally: một cách giai đoạn cuối (thường dùng cho bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "incurably", nhưng có thể kết hợp với động từ như "suffer from" (chịu đựng) hoặc "affect" (ảnh hưởng).
- He suffers from an incurably rare condition. (Anh ấy chịu đựng một tình trạng hiếm gặp không thể chữa khỏi.)
Thành ngữ liên quan
- "Beyond cure": ngoài khả năng chữa trị.
- His illness is beyond cure. (Bệnh của anh ấy nằm ngoài khả năng chữa trị.)