incuriosity

/in,kjuəri'ɔsiti/ Cách viết khác : (incuriousness) /in'kjuəriəsnis/
Học thuật
Thân thiện
incuriosity

A student shows incuriosity by ignoring the science experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không tò mò: Trạng thái thiếu sự quan tâm, ham muốn tìm hiểu hoặc học hỏi điều mới.
    • Tính thờ ơ, sự không để ý: Thái độ dửng dưng, thiếu sự chú ý hoặc quan tâm đến những đang xảy ra xung quanh.
    • Tính chất không thú: Đặc điểm của một sự vật, sự việc không gợi lên sự tò mò hoặc hứng thú.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His incuriosity about world events was surprising. (Sự không tò mò của anh ấy về các sự kiện thế giới thật đáng ngạc nhiên.)
    • The incuriosity of the audience was evident from their lack of questions. (Tính thờ ơ của khán giả thể hiện qua việc họ không đặt câu hỏi.)
    • The report was written with such incuriosity that it failed to engage the readers. (Báo cáo được viết với tính chất không thú đến mức không thu hút được người đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of incuriosity": Một trạng thái thờ ơ, không tò mò.

    • The long peace had led to a state of incuriosity about national defense. (Nền hòa bình lâu dài đã dẫn đến một trạng thái thờ ơ về quốc phòng.)
  • "To display incuriosity": Thể hiện sự không tò mò.

    • She displayed a remarkable incuriosity towards the gossip about her colleagues. ( ấy thể hiện một sự không tò mò đáng chú ý trước những tin đồn về đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Incurious (tính từ): Không tò mò, thờ ơ.

    • He was incurious about the origins of the custom. (Anh ta thờ ơ về nguồn gốc của phong tục đó.)
  • Incuriousness (danh từ): (Cách viết khác) Cùng nghĩa với "incuriosity".

    • Her incuriousness was mistaken for arrogance. (Sự thờ ơ của ấy bị hiểu nhầm ngạo mạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Apathy (n): Sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Indifference (n): Sự dửng dưng, không quan tâm.
  • Unconcern (n): Sự không lo lắng, không quan tâm.
Từ trái nghĩa
  • Curiosity (n): Tính tò mò.
  • Inquisitiveness (n): Tính ham tìm hiểu, tính tò mò.
  • Interest (n): Sự quan tâm, hứng thú.
incuriosity

A student shows incuriosity by ignoring the science experiment.

danh từ
  1. tính không tò mò
  2. tính không để ý, tình thờ ơ
  3. tính chất không th