incuriosité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không ham biết, tính không tò mò: Trạng thái hoặc đặc tính của một người không có sự quan tâm, ham muốn tìm hiểu hay khám phá những điều mới lạ, bí ẩn xung quanh mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son incuriosité face aux découvertes scientifiques est surprenante. (Tính không ham biết của cô ấy trước những khám phá khoa học thật đáng ngạc nhiên.)
- L'incuriosité du public envers la politique locale est un problème. (Tính không tò mò của công chúng đối với chính trị địa phương là một vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans l'incuriosité": rơi vào trạng thái thờ ơ, không còn ham muốn tìm hiểu.
- Après l'échec, il est tombé dans une incuriosité totale. (Sau thất bại, anh ta đã rơi vào trạng thái hoàn toàn không ham biết.)
"Une incuriosité coupable": sự thờ ơ, không tò mò một cách đáng trách (thường trong bối cảnh đạo đức hoặc trách nhiệm xã hội).
- Face à l'injustice, son incuriosité est coupable. (Trước sự bất công, tính không ham biết của anh ta thật đáng trách.)
Biến thể và từ gần giống
Incurieux / Incurieuse (tính từ): không tò mò, không ham biết.
- Un enfant incurieux est rare. (Một đứa trẻ không tò mò là hiếm.)
Indifférence (danh từ giống cái): sự thờ ơ, lãnh đạm (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về mặt tìm hiểu tri thức).
- Apathie (danh từ giống cái): sự thờ ơ, hờ hững, vô cảm (thường chỉ trạng thái chung về cảm xúc và hành động).
Từ đồng nghĩa
- Indifférence intellectuelle: sự thờ ơ về mặt trí tuệ.
- Désintérêt: sự không quan tâm.
- Non-curiosité: tính không tò mò (từ ít phổ biến hơn, mang tính mô tả).
Từ trái nghĩa
- Curiosité: tính tò mò, tính ham hiểu biết.
- Soif de savoir: khát khao hiểu biết.
- Intérêt: sự quan tâm, hứng thú.
danh từ giống cái
- tính không ham biết, tính không tò mò